Budapest Honved
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB I
Budapest Honved đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Budapest Honved
Sau 7 vòng, Budapest Honved mới gom được 6 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Budapest Honved
Khoảng cách từ Budapest Honved tới Gyori ETO FC ở ngôi đầu là 9 điểm. Muốn vượt Nyiregyhaza, đội cần bù 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Budapest Honved thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Budapest Honved thua Puskas Academy 1-3 và thua Gyori ETO FC 2-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Budapest Honved
Budapest Honved ghi 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 9 bàn thua. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Budapest Honved
Budapest Honved là một đội bóng Hungary. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HON. Sân đón được 8.200 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Budapest Honved
Cán cân bàn thắng bại của Budapest Honved đang là −3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Lịch thi đấu sắp tới của Budapest Honved
Đối thủ kế tiếp của Budapest Honved là Ujpest, đá ngày 11/10/2026. Địa điểm là sân Bozsik Aréna.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Szelenyi | Tiền đạo | |
| - | F. Kende | Hậu vệ | |
| - | B. Matyi | Thủ môn | |
| 1 | G. Dúzs | Thủ môn | |
| 3 | P. Garcia | Hậu vệ | |
| 4 | A. Szabó | Hậu vệ | |
| 5 | D. Csontos | Tiền vệ | |
| 7 | A. Zuigeber | Tiền đạo | |
| 8 | Adam Somogyi | Tiền vệ | |
| 9 | Ádám Gyurcsó | Tiền đạo | Hungary |
| 11 | Szilveszter Hangya | Hậu vệ | Hungary |
| 14 | Alberto Marí | Tiền đạo | |
| 15 | Bonifac Csonka | Hậu vệ | |
| 17 | P. Pinte | Tiền đạo | |
| 19 | A. Alić | Tiền đạo | |
| 20 | Asier Garcia | Tiền vệ | |
| 30 | T. Somogyi | Tiền vệ | |
| 31 | O. Hadžikić | Thủ môn | |
| 33 | O. Safronov | Hậu vệ | |
| 39 | Szilveszter Hetyei | Tiền đạo | |
| 40 | Adam Szamosi | Tiền vệ | Hungary |
| 44 | Ákos Baki | Hậu vệ | Hungary |
| 46 | S. Csanad | Tiền đạo | |
| 49 | Branko Pauljević | Hậu vệ | Serbia |
| 52 | D. Boldor | Hậu vệ | |
| 71 | K. Kantor | Tiền đạo | |
| 72 | K. Kallai | Hậu vệ | |
| 77 | Bence Varga | Hậu vệ | |
| 80 | R. Eddarraj | Tiền vệ | |
| 83 | Tomáš Tujvel | Thủ môn | Slovakia |
| 99 | I. Pekár | Hậu vệ |