Bumprom
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Bumprom đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội , với 38 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Bumprom
Bumprom là một đội bóng Belarus.
Bumprom xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Bumprom ở vị trí thứ 8. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Phong độ gần đây của Bumprom
Ba trận gần nhất của Bumprom: hoà Osipovichy 3-3, thắng Lida 4-0 và thua Niva 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Bumprom
Thành tích hai sân của Bumprom là 6 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 26 bàn ghi và 18 bàn thua. Sân khách đội ghi 24 bàn và nhận 22 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Bumprom
Bumprom đang hơn Dinamo Minsk II 3 điểm. Shakhter Soligorsk đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Niva còn xa 16 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Bumprom
Trung bình mỗi trận Bumprom ghi 1,9 bàn và nhận 1,5 bàn. Đội đang có hiệu số +10. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Bumprom gặp ai ở vòng tới?
Minsk II là cái tên chờ Bumprom ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Syrel | Goalkeeper | |
| 2 | G. Kutkovich | Defender | |
| 4 | S. Kruzhilin | Defender | |
| 5 | D. Kaplunov | Defender | |
| 8 | I. Zhestkin | Midfielder | |
| 9 | K. Sidorenko | Attacker | |
| 11 | D. Krivosheev | Midfielder | |
| 11 | V. Dubrovskiy | Attacker | |
| 16 | V. Yarukov | Goalkeeper | |
| 17 | V. Fastovets | Midfielder | |
| 19 | G. Vershinin | Midfielder | |
| 20 | M. Kazimir | Midfielder | |
| 21 | N. Ovsyanik | Midfielder | |
| 22 | I. Egorov | Defender | |
| 29 | M. Samotoy | Midfielder | |
| 33 | Y. Makushinskiy | Defender | |
| 47 | A. Kabyshev | Midfielder | |
| 59 | A. Zhevnerenko | Midfielder | |
| 66 | S. Absamadov | Defender | |
| 72 | A. Fazylov | Defender | |
| 77 | D. Latykhov | Attacker | |
| 79 | V. Kabyshev | Midfielder | |
| 91 | A. Miroevskiy | Attacker | |
| 93 | E. Isachenko | Goalkeeper | |
| 95 | M. Tychko | Midfielder |