Bunyodkor
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Bunyodkor đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội , với 22 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Bunyodkor
Bunyodkor lấy Milliy Stadion ở Tashkent làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là BUN. Khán đài có 34.000 chỗ ngồi.
Bunyodkor trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Bunyodkor ở vị trí thứ 13. Đội có 7 thắng, 1 hoà và 14 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Bunyodkor thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Bunyodkor thắng Buxoro 2-1 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Bunyodkor mạnh hơn ở sân nào?
Bunyodkor nhận 17 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 19 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 17 bàn thua.
Bunyodkor đang bám đuổi những ai?
Bunyodkor kém Surkhon ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Ngôi đầu của Neftchi còn xa 29 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Bunyodkor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 22 lần trước Bunyodkor mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −14.
Bunyodkor đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Bunyodkor tới cuộc chạm trán Pakhtakor ngày 9/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Abdujalilov | Goalkeeper | |
| 3 | S. Rakhmanov | Defender | |
| 6 | B. Yuldashov | Defender | |
| 8 | D. Pletnev | Midfielder | |
| 9 | M. Krivokapić | Attacker | |
| 10 | A. Turakulov | Attacker | |
| 11 | S. Abdunabiyev | Attacker | |
| 13 | M. Khakimov | Defender | |
| 14 | S. Nematjonov | Midfielder | |
| 16 | F. Botti | Goalkeeper | |
| 18 | N.Ahmadjonov | Midfielder | |
| 19 | M. Murodov | Midfielder | |
| 20 | A. Bobomurodov | Midfielder | |
| 21 | N. Abdusalomov | Midfielder | |
| 22 | M. Sobirov | Goalkeeper | |
| 27 | I. Anvarov | Defender | |
| 31 | A. Sulaymonov | Midfielder | |
| 39 | F. Muhammadov | Attacker | |
| 42 | Abdulhamid Ikromov | Midfielder | |
| 44 | A. Bekmurodov | Defender | |
| 45 | S. Tursunmahammadov | Midfielder | |
| 47 | B. Bahodirov | Defender | |
| 66 | A. Tulkunbekov | Defender | |
| 77 | M. Olimjonov | Attacker | |
| 81 | A. Ilhomov | Midfielder | |
| 88 | M. Annamatov | Midfielder |