Busan Transportation
South-Korea
Thứ hạng hiện tại Bảng K3 League
Busan Transportation đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 37 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 7
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Busan Transportation
Hàng công Busan Transportation đứng thứ 2 với 1,8 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Busan Transportation đang đứng thứ mấy?
Busan Transportation có 37 điểm sau 22 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Bảng có 14 đội tranh tài.
Busan Transportation thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Busan Transportation thua Dangjin Citizen 3-5 trên sân khách và hoà Gangneung City 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 14 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Busan Transportation
Busan Transportation ghi 21 bàn ở sân nhà và 18 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 15 bàn. Các trận sân nhà cho ra 21 bàn thắng và 11 bàn thua.
Busan Transportation hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Busan Transportation đang hơn Gyeongju HNP 5 điểm. Cách biệt với Siheung Citizen là 15 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
Giới thiệu Busan Transportation
Busan Transportation lấy Busan Asiad Auxiliary Stadium ở Busan làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là BUK. Sức chứa của sân là 5.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Busan Transportation
Trận kế tiếp, Busan Transportation gặp Mokpo City trên sân khách ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kong Da-Hwi | Tiền vệ | Korea Republic |
| - | Chung-In Yu | Tiền vệ | Korea Republic |
| - | Sung-Rok Chang | Hậu vệ | Korea Republic |
| - | Jeon Jeong-Ho | Tiền vệ | Korea Republic |
| - | Kim Yang-Woo | Tiền đạo | Korea Republic |
| - | Jan Rabens | Tiền đạo | Germany |
| - | Kim Min-Seung | Thủ môn | Korea Republic |
| - | Ok Yong-Jae | Hậu vệ | Korea Republic |
| - | Moon Hyeong-jin | Tiền vệ | Korea Republic |
| - | Lee Yun-Jae | Tiền đạo | Korea Republic |
| - | Park Hee-Soo | Tiền đạo | Korea Republic |
| - | Hong Jong-Min | Hậu vệ | Korea Republic |
| - | Jeong Ji-Hwang | Hậu vệ | Korea Republic |
| - | Kim Seung-Jun | Tiền đạo | Korea Republic |
| - | Kim Min-Jae | Tiền đạo | Korea Republic |
| - | Choi Won-Woo | Thủ môn | Korea Republic |
| - | Kim Min-Woong | Hậu vệ | Korea Republic |
| - | Jang Se-Hun | Hậu vệ | Korea Republic |
| - | Kim Kang-Yeon | Tiền vệ | |
| 2 | Oh Hyeon-Kyo | Hậu vệ | Korea Republic |
| 4 | Choi Dong-Ryeol | Hậu vệ | Korea Republic |
| 26 | Han Young-Hoon | Tiền đạo | Korea Republic |
| 27 | Kim Young-Uk | Hậu vệ | Korea Republic |
| 29 | Kim Yu-Sung | Thủ môn | Korea Republic |
| 34 | Jung Hyun-Wook | Hậu vệ | Korea Republic |
| 35 | Kim Seong-Ju | Tiền đạo | Korea Republic |
| 77 | Jung Min-Woo | Tiền đạo | Korea Republic |
| 89 | An Chi-Woo | Tiền vệ | Korea Republic |