CA La Paz
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera A: Apertura
CA La Paz đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của CA La Paz
Trận gần nhất, CA La Paz thắng Alebrijes de Oaxaca 3-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
CA La Paz xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 8 trận đang giúp CA La Paz đi lên. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của CA La Paz
Cán cân bàn thắng bại của CA La Paz đang là +12. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
CA La Paz hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ CA La Paz tới Monarcas ở ngôi đầu là 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
CA La Paz là đội bóng nước nào?
Estadio Guaycura, sân nhà của CA La Paz, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
CA La Paz chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà CA La Paz thắng 3 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân khách đội ghi 14 bàn và nhận 8 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 3 bàn thua.
Trận kế tiếp của CA La Paz
Đối thủ kế tiếp của CA La Paz là Venados FC, đá ngày 3/10/2026. Estadio Guaycura là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Moreno | Thủ môn | |
| 2 | S. Vazquez | Hậu vệ | |
| 3 | D. Alvarado | Hậu vệ | |
| 5 | E. Torres | Tiền vệ | |
| 6 | D. Hernández | Tiền vệ | |
| 8 | A. Soto | Tiền vệ | |
| 9 | Jordi Ferrer | Tiền đạo | |
| 10 | M. Barragán | Tiền đạo | |
| 11 | R. Rentería | Tiền đạo | |
| 12 | O. Millán | Tiền đạo | |
| 13 | É. Alaffita | Tiền vệ | |
| 15 | H. Torres | Hậu vệ | |
| 16 | Yahir Del Aguila | Hậu vệ | |
| 17 | L. Chiu | Tiền đạo | |
| 18 | I. Larios | Tiền đạo | |
| 19 | U. Jaimes | Tiền đạo | |
| 20 | M. García | Tiền vệ | |
| 21 | C. Robles | Hậu vệ | |
| 22 | J. Daccarett | Hậu vệ | |
| 23 | J. Estrada | Thủ môn | |
| 25 | F. Illescas | Tiền vệ | |
| 28 | U. Zurita | Hậu vệ | |
| 30 | Á. Robles | Tiền đạo | |
| 33 | G. Alcalá | Thủ môn | |
| 77 | J. Alonzo | Tiền đạo |