Caerau (Ely)
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Caerau (Ely) đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Caerau (Ely)
Hai vòng vừa rồi, Caerau (Ely) thắng Cardiff Draconians 3-1 và thắng llanelli AFC 3-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Caerau (Ely) xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 3 trận đang giúp Caerau (Ely) đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Caerau (Ely) tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Caerau (Ely) dừng ở 18 sau 8 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14.
Vị trí Caerau (Ely) so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Caerau (Ely) nằm giữa Carmarthen Town và Treowen Stars. Ngôi đầu của Swansea University còn xa 4 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Giới thiệu Caerau (Ely)
Caerau (Ely) lấy Cwrt-yr-Ala ở Caerdydd làm sân nhà. Sân đón được 1.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là CAE.
Caerau (Ely) mạnh hơn ở sân nào?
Caerau (Ely) nhận 8 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 10 bàn.
Trận kế tiếp của Caerau (Ely)
Lịch đấu đưa Caerau (Ely) tới cuộc chạm trán Afan Lido ngày 3/10/2026. Địa điểm là sân Cwrt-yr-Ala.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Irving | Thủ môn | |
| 2 | C. McNamara | Hậu vệ | |
| 3 | G. Sheppard | Hậu vệ | |
| 4 | L. Harrison | Tiền đạo | |
| 5 | J. Turner | Hậu vệ | |
| 6 | T. McLean | Tiền vệ | |
| 7 | L. Bishop | Tiền đạo | |
| 7 | A. Sama | Tiền vệ | |
| 8 | Z. Maher | Tiền vệ | |
| 9 | D. Griffiths | Tiền đạo | |
| 10 | O. Redhead | Tiền vệ | |
| 10 | C. Lewis | Tiền vệ | |
| 11 | D. Hywel | Tiền đạo | |
| 12 | J. Pascoe | Tiền vệ | |
| 14 | D. Benham | Tiền đạo | |
| 15 | L. Gullick | Tiền đạo | |
| 16 | J. Williams | Tiền đạo | |
| 17 | J. Davies | Hậu vệ | |
| 18 | I. Follon | Tiền đạo | |
| 19 | T. Parker | Tiền đạo |