Cambrian & Clydach
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Cambrian & Clydach đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Cambrian & Clydach
Sân nhà của Cambrian & Clydach, đội bóng Wales, là King George V New Field. Sân đón được 1.000 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CAM.
Cambrian & Clydach đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Cambrian & Clydach ở vị trí thứ 7. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Cambrian & Clydach
Ba trận gần nhất của Cambrian & Clydach: thắng Llandudno 4-3, thua Caernarfon Town 1-9 và thắng Trefelin 4-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Cambrian & Clydach mạnh hơn ở sân nào?
Cambrian & Clydach nhận 7 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Các trận sân nhà cho ra 10 bàn thắng và 7 bàn thua.
Cambrian & Clydach hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Cambrian & Clydach nằm giữa Barry Town và Llandudno. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Cách biệt với The New Saints là 13 điểm.
Cambrian & Clydach ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Cambrian & Clydach đang là −2. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Cambrian & Clydach gặp ai ở vòng tới?
The New Saints là cái tên chờ Cambrian & Clydach ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kelland Absalom | Thủ môn | Wales |
| 2 | Taylor Jones | Hậu vệ | |
| 4 | Ashley Evans | Tiền vệ | |
| 5 | K. Jones | Hậu vệ | |
| 6 | Alex John | Tiền vệ | Wales |
| 7 | Frazer Thomas | Tiền vệ | |
| 8 | Jay Woodford | Hậu vệ | |
| 9 | A. Bonthron | Tiền đạo | |
| 10 | L. Eason | Tiền đạo | |
| 11 | Dylan Edwards | Tiền vệ | |
| 12 | Cam Strinati | Hậu vệ | |
| 13 | M. Morgan | Thủ môn | |
| 14 | J. Morris | Hậu vệ | |
| 15 | Joshua Beecher | Hậu vệ | |
| 16 | D. Hillman | Tiền vệ | |
| 18 | Kieran Lewis | Tiền vệ | Wales |
| 19 | Caleb Hughes | Tiền vệ | |
| 20 | J. Karadogan | Tiền vệ | |
| 21 | B. Gill | Tiền vệ | |
| 22 | Morgan Davies | Thủ môn | |
| 23 | Jac Joseph | Tiền đạo | |
| 24 | L. Roberts | Tiền vệ | |
| 27 | S. Jones | Thủ môn | |
| 31 | J. Wright | Hậu vệ | |
| 36 | J. Allen | Tiền vệ | |
| 40 | H. Bright | Hậu vệ |