Cardiff MET
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Cardiff MET đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội , với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cardiff MET thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Cardiff MET hoà Caernarfon Town 2-2 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 13 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Vị trí của Cardiff MET mùa 18/19
Cardiff MET trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 9. Bảng có 16 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Cardiff MET
Cardiff MET và Airbus UK đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với The New Saints là 16 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Cardiff MET: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Cardiff MET lấy Cyncoed Campus Artificial Pitch ở Caerdydd làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là CAR. Khán đài có 1.500 chỗ ngồi.
Khác biệt sân bãi của Cardiff MET
Thành tích hai sân của Cardiff MET là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 13 bàn thắng và 10 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 3 bàn thua.
Cardiff MET tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Cardiff MET đứng thứ 6, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Cardiff MET
Ngày 30/9/2026, Cardiff MET bước vào cuộc đấu với Haverfordwest County AFC. Trận đấu diễn ra trên sân Cyncoed Campus Artificial Pitch.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arron Davies | Goalkeeper | |
| 2 | T. English | Defender | |
| 3 | Joel Edwards | Defender | |
| 4 | J. Veale | Midfielder | |
| 5 | J. Clarke | Defender | |
| 5 | C. Williams | Defender | |
| 6 | R. Reynolds | Midfielder | |
| 7 | Mitch Ford | Defender | |
| 8 | C. Craven | Midfielder | |
| 8 | M. Sweetman | Attacker | |
| 9 | J. Payne | Attacker | |
| 10 | S. Jones | Midfielder | |
| 11 | L. Mwandwe | Attacker | |
| 12 | B. Gaughan | Midfielder | |
| 13 | Will Howard | Goalkeeper | |
| 14 | Spencer Dymond-Hall | Defender | |
| 16 | Myles McKenzie | Midfielder | |
| 20 | H. John | Midfielder | |
| 23 | J. Hooper | Defender | |
| 24 | A. Wildig | Midfielder | |
| 25 | Jack Block | Attacker | |
| 26 | O. Good | Midfielder | |
| 29 | A. L. Davies | Goalkeeper | |
| 29 | H. Matthews | Midfielder | |
| 33 | T. Raison | Defender | |
| 36 | S. Snaith | Attacker |