Carlos A. Mannucci
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Segunda División
Carlos A. Mannucci đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 30 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Carlos A. Mannucci
Trận gần nhất, Carlos A. Mannucci thắng U. San Martin 7-0 trên sân nhà. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Carlos A. Mannucci trên bảng xếp hạng
Carlos A. Mannucci vào guồng với 30 điểm sau 16 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Carlos A. Mannucci tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Carlos A. Mannucci dừng ở 12 sau 16 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +10.
Carlos A. Mannucci mạnh hơn ở sân nào?
Carlos A. Mannucci nhận 2 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 18 bàn thắng và 2 bàn thua. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 10 bàn.
Khoảng cách của Carlos A. Mannucci với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Carlos A. Mannucci nằm giữa Bentín Tacna Heroica và Comerciantes. Đội đầu bảng Union Comercio đang hơn 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Carlos A. Mannucci là đội bóng nước nào?
Carlos A. Mannucci lấy Estadio Mansiche ở Trujillo làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CAR. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 25.000 vé.
Carlos A. Mannucci gặp ai ở vòng tới?
Ngày 9/10/2026, Carlos A. Mannucci bước vào cuộc đấu với Bentín Tacna Heroica. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Vargas | Thủ môn | |
| 3 | V. Salazar | Hậu vệ | |
| 4 | K. Aparicio | Hậu vệ | |
| 5 | Joaquín Aguirre | Hậu vệ | |
| 6 | Giancarlo Ramos Rodriguez | Hậu vệ | |
| 7 | Miguel Murillo | Tiền đạo | Colombia |
| 8 | F. Acosta | Tiền vệ | |
| 9 | J. Murillo | Tiền đạo | |
| 10 | J. Muñoz | Tiền vệ | |
| 11 | J. Núñez | Tiền vệ | |
| 14 | L. Álvarez | Tiền vệ | |
| 16 | F. Barriga | Tiền vệ | |
| 17 | Piero Vivanco | Tiền đạo | Peru |
| 18 | G. Silva | Tiền đạo | |
| 19 | A. Solar | Tiền đạo | |
| 20 | P. Abad | Hậu vệ | |
| 21 | M. Alayo | Tiền vệ | |
| 22 | J. Ríos | Tiền vệ | |
| 23 | I. Ojeda | Tiền vệ | |
| 25 | V. Flores | Tiền vệ | |
| 27 | R. Fernández | Tiền đạo | |
| 28 | J. Olano | Tiền đạo | |
| 29 | J. Jimenez | Tiền vệ | |
| 30 | B. Portugal | Tiền đạo | |
| 31 | E. Caballero | Hậu vệ | |
| 34 | A. Montalva | Hậu vệ | |
| 36 | A. Chicoma | Tiền vệ | |
| 49 | G. Valladares | Thủ môn | |
| 70 | A. Cotito | Tiền đạo | |
| 90 | M. Malpartida | Tiền đạo | |
| 99 | G. RodrÃguez | Tiền đạo |