Logo Carmarthen Town

Carmarthen Town

Wales

Thứ hạng hiện tại Bảng South

Carmarthen Town đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 8 trận.

Thắng
4
Hoà
2
Thua
2
Bàn thắng
19
Bàn thua
17
Hiệu số
+2

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 03/10 FAW Championship

01:30
Carmarthen Town
Llantwit Major
--

Thứ 7, 10/10 FAW Championship

20:30
Cardiff Draconians
Carmarthen Town
--

Thứ 6, 23/10 FAW Championship

20:30
Carmarthen Town
Caerphilly Athletic
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 26/09 FAW Championship

FT
Baglan Dragons
Carmarthen Town
1 2

Thứ 7, 12/09 FAW Championship

FT
Carmarthen Town
Ynyshir Albions
2 2

Thứ 2, 31/08 FAW Championship

FT
Carmarthen Town
Trethomas Bluebirds
2 3

Carmarthen Town đang đứng thứ mấy?

Carmarthen Town có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.

Vị trí Carmarthen Town so với phần còn lại của bảng

Carmarthen Town kém Pontypridd Town ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Ngôi đầu của Swansea University còn xa 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.

Carmarthen Town thi đấu thế nào gần đây?

Ba trận gần nhất của Carmarthen Town: thắng Baglan Dragons 2-1, hoà Ynyshir Albions 2-2 và thua Trethomas Bluebirds 2-3. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 13 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới.

Hồ sơ đội bóng Carmarthen Town

Carmarthen Town lấy LHP Stadium ở Caerfyrddin / Carmarthen, Dyfed làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.000 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là CAR.

Hàng công và hàng thủ Carmarthen Town

Lưới đối phương rung lên 19 lần trước Carmarthen Town mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.

Carmarthen Town trên sân nhà so với sân khách

Sân nhà mang về cho Carmarthen Town 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 13 bàn.

Lịch thi đấu sắp tới của Carmarthen Town

Carmarthen Town sẽ tiếp Llantwit Major vào ngày 3/10/2026. Còn 4 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
8 L. Harling Tiền vệ
9 L. Thomas Tiền đạo
22 K. Reffell Tiền đạo
23 J. Rickard Tiền vệ
24 T. Jackson Tiền đạo
31 J. Chesters Thủ môn