Catania
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Catania đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Catania: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Catania lấy Stadio Angelo Massimino ở Catania làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là CAT. Sân đón được 20.104 khán giả mỗi trận.
Catania trên bảng xếp hạng
Sau 7 vòng, Catania có 10 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này.
Catania thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Catania thắng Casertana 2-1 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 8 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của Catania
Catania bằng điểm Audace Cerignola và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Potenza là 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 20 đội.
Catania trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Catania 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 4 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Catania
Cán cân bàn thắng bại của Catania đang là +3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Catania gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Catania gặp Crotone trên sân nhà ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filippo Rinaldi | Thủ môn | Italy |
| 1 | A. Vitali | Thủ môn | |
| 2 | G. Pagliai | Hậu vệ | |
| 4 | Andrea Vallocchia | Tiền vệ | Italy |
| 5 | Marco Perrotta | Hậu vệ | Italy |
| 6 | Andrea Allegretto | Hậu vệ | Italy |
| 7 | Giovanni Bruzzaniti | Tiền đạo | Italy |
| 8 | F. Caligara | Tiền vệ | |
| 9 | Salvatore Caturano | Tiền đạo | Italy |
| 9 | Massimo Coda | Tiền đạo | Italy |
| 10 | Emmanuele Cicerelli | Tiền đạo | Italy |
| 15 | M. Di Gennaro | Hậu vệ | |
| 16 | Alessandro Quaini | Tiền vệ | Italy |
| 18 | Nicolò Cavuoti | Tiền vệ | Italy |
| 19 | Alessandro Raimo | Hậu vệ | Italy |
| 20 | Daniele Donnarumma | Hậu vệ | Italy |
| 21 | Michael Liguori | Tiền đạo | Italy |
| 23 | Gabriel Lunetta | Tiền vệ | Italy |
| 25 | Christian Torre | Tiền đạo | |
| 27 | Tommaso Di Marco | Tiền vệ | Italy |
| 28 | E. Torrasi | Tiền vệ | |
| 30 | Andrea Corbari | Tiền vệ | Italy |
| 32 | E. Masciangelo | Hậu vệ | |
| 35 | Eddy Cabianca | Hậu vệ | Italy |
| 57 | Andrea Dini | Thủ môn | Italy |
| 66 | C. De Falco | Thủ môn | |
| 68 | Mario Ierardi | Hậu vệ | Italy |
| 70 | N. Catania | Tiền đạo | |
| 76 | C. Amendola | Tiền vệ | |
| 76 | G. Cariello | Tiền vệ | |
| 94 | R. Insigne | Tiền đạo | |
| 99 | Flavio Russo | Tiền đạo | Italy |