Cavalry FC
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Canadian Premier League
Cavalry FC đang xếp thứ 1 trên tổng 8 đội, với 53 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 48
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +35
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cavalry FC trên bảng xếp hạng
Cavalry FC đang dẫn đầu giải với 53 điểm sau 23 trận. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 5 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.
Cavalry FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Cavalry FC ghi 2,1 bàn và nhận 0,6 bàn. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Hiệu số bàn thắng bại là +35.
Cavalry FC thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Cavalry FC: thắng Supra du Quebec 6-0, hoà Forge 1-1 và thắng Pacific FC 1-0. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 3 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Cavalry FC
Thành tích hai sân của Cavalry FC là 9 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 30 bàn và nhận 7 bàn. Khi xa nhà, đội có 18 bàn thắng và 6 bàn thua.
Cavalry FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Cavalry FC, đội bóng Canada, là ATCO Field. Khán đài có 7.052 chỗ ngồi.
Vị trí Cavalry FC so với phần còn lại của bảng
Cavalry FC đang hơn Forge 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 8 đội.
Cavalry FC gặp ai ở vòng tới?
Cavalry FC sẽ làm khách của Atlético Ottawa vào ngày 1/10/2026. Đội còn 2 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | C. Ofori | Hậu vệ | |
| 4 | D. Klomp | Hậu vệ | |
| 5 | B. Kamdem | Hậu vệ | |
| 6 | Michael Baldisimo | Tiền vệ | Canada |
| 7 | A. Musse | Tiền đạo | |
| 8 | H. Paton | Tiền vệ | |
| 9 | Tobias Warschewski | Tiền vệ | Germany |
| 10 | S. Camargo | Tiền vệ | |
| 11 | Hassan Ayari | Tiền vệ | |
| 14 | Caniggia Elva | Tiền đạo | Canada |
| 15 | L. Laing | Hậu vệ | |
| 16 | A. Pearlman | Hậu vệ | |
| 17 | N. Edwards | Tiền vệ | |
| 18 | M. Henry | Tiền vệ | |
| 19 | Robert Owen Antoniuk | Tiền đạo | |
| 20 | G. Ntignee | Tiền vệ | |
| 21 | J. Holliday | Thủ môn | |
| 24 | E. Kobza | Tiền vệ | |
| 28 | N. Myroniuk | Tiền vệ | |
| 29 | N. Ingham | Thủ môn | |
| 30 | J. McGlinchey | Tiền vệ | |
| 32 | Kacper Plocinski | Hậu vệ | |
| 41 | C. De Sousa | Thủ môn | |
| 55 | A. Didic | Hậu vệ |