CD Arabe Unido
Panama
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
CD Arabe Unido đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 21 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của CD Arabe Unido
Hai vòng vừa rồi, CD Arabe Unido thắng Herrera 2-1 và thắng San Francisco FC 2-1. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 4 bàn.
CD Arabe Unido đang đứng thứ mấy?
CD Arabe Unido đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 7. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
CD Arabe Unido tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của CD Arabe Unido dừng ở 20 sau 16 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số −4.
Khác biệt sân bãi của CD Arabe Unido
Thành tích hai sân của CD Arabe Unido là 8 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 22 bàn thắng và 15 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 12 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của CD Arabe Unido
CD Arabe Unido bằng điểm Tauro FC và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Independiente de La Chorrera.
CD Arabe Unido: quốc gia, giải đấu và sân nhà
CD Arabe Unido là một đội bóng Panama. Đội thường được gọi ngắn là ARA. Khán đài có 4.500 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của CD Arabe Unido
Đối thủ kế tiếp của CD Arabe Unido là Independiente de La Chorrera, đá ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Polo | Thủ môn | |
| 3 | O. Llerena | Hậu vệ | |
| 4 | D. Bernal | Hậu vệ | |
| 7 | J. Espada | Tiền vệ | |
| 8 | M. Breary | Tiền vệ | |
| 9 | J. Villalobos | Tiền đạo | |
| 10 | A. Palacios | Tiền đạo | |
| 11 | F. McClean | Tiền đạo | |
| 12 | K. Mosquera | Thủ môn | |
| 13 | Armando Cooper | Tiền vệ | Panama |
| 14 | C. Dupuy | Hậu vệ | |
| 16 | Jimenez Abdiel | Hậu vệ | |
| 18 | O. Penalba | Tiền đạo | |
| 19 | J. Harrison | Tiền vệ | |
| 20 | R. Collymore | Tiền đạo | |
| 24 | M. Munoz | Hậu vệ | |
| 26 | O. Reefer | Tiền vệ | |
| 27 | M. Ceballos | Hậu vệ | |
| 28 | J. Filos | Tiền vệ | |
| 29 | J. Valencia | Tiền vệ | |
| 35 | J. Jimenez | Tiền đạo | |
| 47 | R. Graham | Tiền vệ | |
| 51 | M. Garcia | Thủ môn | |
| 76 | R. Castillo | Thủ môn | |
| 90 | A. Collymore | Tiền đạo | |
| 94 | Gustavo Chará | Hậu vệ | Colombia |
| 99 | R. Burgess | Tiền đạo |