Celaya
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Celaya đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội , với 11 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Celaya mùa 18/19
Celaya đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 11 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm. Đội có 3 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Celaya
Celaya kém Irapuato ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Racing de Veracruz.
Celaya thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Celaya hoà Deportiva Venados 2-2 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 4 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Hàng công và hàng thủ Celaya
Hàng công Celaya đứng thứ 4 với 2,0 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6.
Sân nhà và giải đấu của Celaya
Estadio Miguel Alemán Valdés, sân nhà của Celaya, chứa được 32.300 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 32.300 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CEL.
Celaya đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Celaya là Jaguares de Chiapas, đá ngày 5/10/2026. Estadio Miguel Alemán Valdés là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Sánchez | Attacker | |
| - | A. Domínguez | Midfielder | |
| - | E. Del Ángel | Midfielder | |
| - | E. Monreal | Defender | |
| - | G. Espinoza | Goalkeeper | |
| - | H. Hernández | Goalkeeper | |
| - | J. Martínez | Attacker | |
| - | D. Tejeda | Midfielder | |
| - | S. Manríquez | Defender | |
| - | N. Topete | Defender | |
| - | J. Múñoz | Defender | |
| - | J. Tovar | Defender | |
| - | D. Fuentes | Goalkeeper | |
| - | K. Peasland | Attacker | |
| - | J. García | Midfielder | |
| - | E. González | Attacker | |
| - | G. Rodríguez Junquera | Defender | |
| - | A. Kassi | Midfielder | |
| - | C. Velazquez | Midfielder | |
| - | G. Ambriz | Midfielder | |
| - | M. Giron | Attacker | |
| - | E. Mendoza Jiménez | Midfielder | |
| 2 | J. García | Defender | |
| 3 | P. Hernández | Defender | |
| 22 | E. Partida | Midfielder | |
| 25 | D. Cervantes | Defender | |
| 28 | M. Barragán | Attacker | |
| 28 | J. Gamboa | Attacker | |
| 28 | B. Recalde | Midfielder | |
| 32 | B. Mendoza | Attacker | |
| 187 | J. Blanco | Defender |