Celje
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. SNL
Celje đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội , với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Celje
Celje lấy Stadion Z'dežele ở Celje làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là CEL. Khán đài có 13.059 chỗ ngồi.
Celje xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Celje có 12 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Celje
Trận gần nhất, Celje hoà Mura 0-0 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 8 bàn.
Khác biệt sân bãi của Celje
Thành tích hai sân của Celje là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 4 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 7 bàn thua.
Celje đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Celje nằm giữa Nafta và Brinje-Grosuplje. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Cách biệt với Maribor là 8 điểm.
Hàng công và hàng thủ Celje
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Celje mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Trận kế tiếp của Celje
Lịch đấu đưa Celje tới cuộc chạm trán Aluminij ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion Z'dežele.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luka Sega Zan | Defender | |
| 1 | Žan-Luk Leban | Goalkeeper | |
| 2 | P. Širvys | Defender | |
| 3 | D. Vukliševič | Defender | |
| 4 | D. Hrka | Midfielder | |
| 6 | A. Tutyškinas | Defender | |
| 7 | B. Verbič | Midfielder | |
| 8 | M. Kvesić | Midfielder | |
| 9 | B. Kramer | Attacker | |
| 10 | S. Sešlar | Midfielder | |
| 11 | M. Avdyli | Defender | |
| 12 | L. Kolar | Goalkeeper | |
| 13 | Papa Mustapha Daniel | Midfielder | |
| 14 | L. Tičić | Midfielder | |
| 14 | N. Vukasović | Defender | |
| 15 | Ž. Žužek | Defender | |
| 17 | A. Kotnik | Midfielder | |
| 19 | M. Zabukovnik | Midfielder | |
| 20 | A. Dionkou | Defender | |
| 21 | S. Sluga | Goalkeeper | |
| 23 | Ž. Frelih | Goalkeeper | |
| 25 | V. Tusha | Attacker | |
| 27 | I. Ćalušić | Midfielder | |
| 31 | D. Suhovrsnik | Attacker | |
| 32 | T. Letonja | Midfielder | |
| 33 | L. Koútris | Defender | |
| 44 | Ł. Bejger | Defender | |
| 47 | A. Kučys | Attacker | |
| 77 | M. Ivanšek | Attacker | |
| 91 | Y. Dukuly | Midfielder | |
| 94 | R. Požeg | Midfielder |