Central Espanol
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Clausura
Central Espanol đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -8
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Central Espanol
Hai vòng vừa rồi, Central Espanol thua Liverpool Montevideo 1-2 và thua Atletico Torque 1-4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Central Espanol
Central Espanol mới có 38 điểm sau 30 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Đội có 10 thắng, 8 hoà và 12 thua.
Central Espanol hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Central Espanol tới Penarol ở ngôi đầu là 99 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Muốn vượt Boston River, đội cần bù 47 điểm.
Central Espanol mạnh hơn ở sân nào?
Central Espanol nhận 20 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 20 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 19 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Central Espanol
Central Espanol lấy Parque Palermo ở Montevideo làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 5.500 vé.
Central Espanol ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Central Espanol ghi 1,1 bàn và nhận 1,3 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm.
Central Espanol đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Central Espanol tới cuộc chạm trán Deportivo Maldonado ngày 4/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Pintado | Thủ môn | |
| 1 | E. Márquez | Thủ môn | |
| 3 | J. Dupont | Hậu vệ | |
| 4 | M. Montiel | Tiền vệ | |
| 5 | M. Gonzalez | Hậu vệ | |
| 6 | Mateo Urrutia | Hậu vệ | |
| 7 | F. Munoz | Tiền vệ | |
| 8 | F. Camarda | Tiền đạo | |
| 9 | R. Tarragona | Tiền đạo | |
| 10 | M. Aguilera | Tiền đạo | |
| 11 | L. Gandulfo | Hậu vệ | |
| 11 | M. Kusmanis | Tiền đạo | |
| 12 | Samuel Rodriguez | Thủ môn | |
| 12 | Alan Benitez | Thủ môn | |
| 14 | A. Villoldo | Hậu vệ | |
| 15 | Mateo Cantera Marsiglia | Hậu vệ | |
| 15 | J. Pou | Hậu vệ | |
| 16 | I. Méndez | Tiền vệ | |
| 17 | L. Fernández | Hậu vệ | |
| 18 | F. Yocco | Tiền vệ | |
| 19 | Santiago Sequeira | Tiền đạo | |
| 19 | Francisco Montoro | Tiền đạo | |
| 20 | J. Dellarossa | Tiền đạo | |
| 21 | L. Pino | Tiền vệ | |
| 22 | E. Aramburu | Hậu vệ | |
| 23 | Ignacio Andrés Gonella Hernández | Tiền đạo | |
| 24 | G. Gandolfo | Tiền vệ | |
| 25 | A. Madruga | Hậu vệ | |
| 26 | Nunes Cesar | Hậu vệ | |
| 27 | F. Sosa | Tiền đạo | |
| 30 | M. Alonso | Tiền đạo | |
| 39 | Rodolfo | Thủ môn | |
| 77 | E. Mereles | Tiền đạo |