CFRJ / Maricá
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Phase
CFRJ / Maricá đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 24 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CFRJ / Maricá đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 2 đưa CFRJ / Maricá vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 7 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của CFRJ / Maricá với nhóm trên và nhóm dưới
CFRJ / Maricá đang hơn Resende 5 điểm. Ngôi đầu của Americano Campos còn xa 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Mạch trận hiện thời của CFRJ / Maricá
Gần đây CFRJ / Maricá thua Boavista SC 0-3 trên sân khách và thắng Boavista SC 1-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
CFRJ / Maricá ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước CFRJ / Maricá mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Thành tích sân nhà và sân khách của CFRJ / Maricá
CFRJ / Maricá ghi 8 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 2 bàn thua.
Giới thiệu CFRJ / Maricá
Sân nhà của CFRJ / Maricá, đội bóng Brazil, là Centro de Treinamento João Saldanha. Khán đài có 2.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dida | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Magno Nunes Rodrigues | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Sandro | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | E. Landini | Hậu vệ | |
| 5 | Matheus Lira | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Rafael Carioca | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Almir | Hậu vệ | Brazil |
| 8 | Magno | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Pablo Thomaz | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Marcelo | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Bere | Tiền đạo | |
| 11 | Oliver | Tiền vệ | |
| 11 | Lucas Sibito | Tiền đạo | |
| 12 | Yuri | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Victor Pereira | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Bernardo | Tiền vệ | |
| 15 | Vinícius Matheus | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Heltton | Hậu vệ | |
| 16 | L. B. Fernandes | Hậu vệ | |
| 17 | Luizinho | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Mendes | Tiền đạo | |
| 18 | Rafael Lucas da Costa Rodrigues | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | A. Medeiros | Tiền đạo | |
| 20 | Caio Vitor | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | A. Quinonez | Tiền vệ | |
| 23 | Octávio | Tiền vệ | Brazil |
| 25 | Julio Cesar | Thủ môn | |
| 33 | P. C. Freitas Barreto | Hậu vệ |