Chacarita Juniors
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Chacarita Juniors đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 30 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Chacarita Juniors xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Chacarita Juniors, đội đứng thứ 17. Đội thi đấu ở bảng 2 của giải. Đội có 8 thắng, 6 hoà và 17 thua.
Chacarita Juniors đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Chacarita Juniors nằm giữa Patronato và Club Atlético Güemes. Ngôi đầu của Tristan Suarez còn xa 27 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Chacarita Juniors qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Chacarita Juniors: thua Colegiales 1-2, thắng Quilmes 3-0 và thua Midland 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Chacarita Juniors
Chacarita Juniors ghi 16 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 22 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 16 bàn thắng và 11 bàn thua.
Chacarita Juniors: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Estadio de Chacarita Juniors, sân nhà của Chacarita Juniors, chứa được 24.300 chỗ ngồi. Sân đón được 24.300 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CHA.
Chacarita Juniors ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Chacarita Juniors đứng thứ 16 với 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Chacarita Juniors
Patronato là cái tên chờ Chacarita Juniors ở vòng kế tiếp, ngày 5/10/2026. Đội còn 6 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Enrique Bologna | Thủ môn | Argentina |
| 1 | F. Losas | Thủ môn | |
| 2 | Sergio Vittor | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Nicolás Chaves | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | M. Leyendeker | Hậu vệ | |
| 5 | T. Perez | Tiền vệ | |
| 6 | Nicolás Pantaleone | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | T. Migliore | Hậu vệ | |
| 7 | M. Meléndez | Tiền vệ | |
| 8 | Á. Cuello | Tiền vệ | |
| 9 | A. Domínguez | Tiền đạo | |
| 10 | C. Guanca | Tiền vệ | |
| 11 | M. Sanabria | Tiền đạo | |
| 12 | Gaston Fernandez | Thủ môn | |
| 13 | S. Acosta | Hậu vệ | |
| 14 | B. Calderara | Hậu vệ | |
| 15 | Luciano Perdomo | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | D. Duran | Tiền vệ | |
| 15 | G. Dell Aquila | Hậu vệ | |
| 15 | M. Barrios | Tiền vệ | |
| 16 | F. Facello | Hậu vệ | |
| 16 | L. Bustos | Tiền vệ | |
| 17 | M. Jaime | Tiền đạo | |
| 17 | Thiago dos Santos | Tiền vệ | |
| 17 | A. Maldonado | Tiền vệ | |
| 17 | Lucas Alfonzo | Tiền vệ | |
| 18 | Mauricio Cuero | Tiền đạo | Colombia |
| 18 | L. Brun | Tiền vệ | |
| 18 | P. Ortiz | Tiền vệ | |
| 19 | F. Cristaldo | Tiền đạo | |
| 19 | Y. Rouxel | Tiền vệ | |
| 20 | E. Geréz | Tiền đạo | |
| 20 | Thiago Zarate | Tiền đạo |