Chambly Thelle FC
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 2: Group A
Chambly Thelle FC đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội , với 12 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Chambly Thelle FC mùa 18/19
Chambly Thelle FC đang dẫn đầu giải với 12 điểm sau 5 trận. Cụ thể là 4 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm.
Hàng công và hàng thủ Chambly Thelle FC
Chambly Thelle FC ghi 10 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của Chambly Thelle FC
Gần đây Chambly Thelle FC thắng Colmar 4-0 trên sân nhà và thua St Maur Lusitanos 1-2. Qua 5 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 4 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Chambly Thelle FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Chambly Thelle FC lấy Stade Pierre Brisson ở Beauvais làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là CHA. Khán đài có 10.178 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Chambly Thelle FC
Chambly Thelle FC đang hơn Furiani-Agliani 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Chambly Thelle FC đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 3/10/2026, Chambly Thelle FC bước vào cuộc đấu với Feignies-Aulnoye. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Doremus | Defender | |
| - | A. Diliberto | Midfielder | |
| - | Jordan D'Ambrosio | Attacker | |
| - | G. Lepoittevin | Midfielder | |
| - | Desthy-Ron Nkounkou | Goalkeeper | |
| - | A. Ouarti | Attacker | |
| - | Q. Damo | Attacker | |
| - | V. Fontaine | Midfielder | |
| - | S. Samassi | Defender | |
| - | T. Ossart | Defender | |
| - | M. Djamat-Dubois | Midfielder | |
| - | R. Mesquita | Goalkeeper | |
| 1 | S. Pontdemé | Goalkeeper | |
| 1 | R. Adélaïde | Goalkeeper | |
| 2 | D. Zhuri | Defender | |
| 4 | D. Diarra | Defender | |
| 5 | A. Paye | Defender | |
| 5 | T. Dasquet | Midfielder | |
| 7 | B. Mehadji | Midfielder | |
| 8 | D. N'Zeza | Midfielder | |
| 8 | P. Bellon | Midfielder | |
| 12 | A. Pagerie | Defender | |
| 14 | L. Ricol | Attacker | |
| 15 | M. Cissé | Attacker | |
| 17 | N. Sacko | Attacker | |
| 18 | N. Masevo Muanda | Midfielder | |
| 35 | R. Openda | Attacker |