Changchun Yatai
China
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Changchun Yatai đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 3
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Changchun Yatai là đội bóng nước nào?
Changchun Yatai lấy Changchun's People Stadium ở Changchun làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là CHA. Khán đài có 38.500 chỗ ngồi.
Changchun Yatai xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Changchun Yatai ở vị trí thứ 10. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Bảng có 16 đội tranh tài.
Khác biệt sân bãi của Changchun Yatai
Thành tích hai sân của Changchun Yatai là 7 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 21 bàn ghi và 18 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 22 bàn thua.
Changchun Yatai hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Changchun Yatai bằng điểm Ningbo Professional và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Đội đầu bảng Guangzhou E-Power đang hơn 25 điểm.
Changchun Yatai ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Changchun Yatai đứng thứ 5 với 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Changchun Yatai đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Changchun Yatai là Yanbian Longding, đá ngày 6/10/2026. Địa điểm là sân Changchun's People Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | An Zhicheng | Thủ môn | China PR |
| 2 | Chen Guoliang | Hậu vệ | China PR |
| 3 | Kaile Du | Hậu vệ | China |
| 4 | Wang Weipu | Tiền vệ | China PR |
| 5 | Ling Chuanbin | Tiền vệ | China PR |
| 6 | Li Qiang | Hậu vệ | China PR |
| 7 | Juan Salazar | Tiền đạo | Colombia |
| 8 | Emre Mar | Tiền vệ | Turkey |
| 9 | Ohikhuaeme Omoijuanfo | Tiền đạo | Norway |
| 13 | Dong Yifan | Thủ môn | China PR |
| 14 | Jing Boxi | Hậu vệ | China PR |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ | China PR |
| 17 | Muhamet | Tiền vệ | China |
| 18 | Lü Pin | Tiền vệ | China PR |
| 19 | Geng Taili | Tiền đạo | China PR |
| 20 | Houtai Fan | Hậu vệ | China |
| 21 | He Xin | Tiền vệ | China PR |
| 22 | Clement Benhaddouche | Hậu vệ | France |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | China PR |
| 24 | Yan Zhiyu | Hậu vệ | China PR |
| 24 | Feng Yan | Hậu vệ | |
| 25 | Chen Xuhuang | Tiền vệ | China PR |
| 26 | Lu Yiming | Hậu vệ | China PR |
| 27 | Constantin Reiner | Hậu vệ | Austria |
| 29 | Tan Long | Tiền đạo | China PR |
| 31 | Wei Kaile | Thủ môn | |
| 32 | Tian Ziyi | Hậu vệ | China PR |
| 33 | Sun Guoliang | Hậu vệ | China PR |
| 35 | Jiang Zilei | Tiền đạo | China PR |
| 36 | Lü Kaiwen | Tiền đạo | China PR |
| 37 | Zhou Dadi | Tiền vệ | China PR |
| 38 | Sun Xipeng | Tiền đạo | China PR |
| 39 | Liu Ziheng | Hậu vệ | China PR |
| 41 | Wu Junjie | Hậu vệ | |
| 44 | Fan Chao | Tiền đạo | China PR |