Chelyabinsk
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Chelyabinsk đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Chelyabinsk
Chelyabinsk lấy Stadion Central'nyj ở Chelyabinsk làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là CHE. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 15.500 vé.
Vị trí của Chelyabinsk mùa 18/19
Sau 12 vòng, Chelyabinsk có 12 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và 6 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Chelyabinsk
Ba trận gần nhất của Chelyabinsk: hoà Enisey 1-1, thắng FC UFA 2-1 và hoà KAMAZ 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Khoảng cách của Chelyabinsk với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Chelyabinsk nằm giữa Leningradets và FK Neftekhimik. Ngôi đầu của Nizhny Novgorod còn xa 19 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Chelyabinsk mạnh hơn ở sân nào?
Chelyabinsk nhận 10 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 10 bàn thua. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Chelyabinsk
Cán cân bàn thắng bại của Chelyabinsk đang là −6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Chelyabinsk đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Chelyabinsk là FK Neftekhimik, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Lomaev | Thủ môn | |
| 5 | B. Gatin | Hậu vệ | |
| 6 | Sergey Makarov | Tiền vệ | Russia |
| 7 | I. Safronov | Tiền đạo | |
| 9 | N. Zyryanov | Tiền đạo | |
| 10 | R. Gadzhimuradov | Tiền đạo | |
| 11 | G. Miroshnichenko | Tiền vệ | |
| 15 | K. Kochiev | Hậu vệ | |
| 17 | B. N'Diaye | Tiền vệ | |
| 18 | K. Kertanov | Tiền vệ | |
| 21 | A. Berdnikov | Hậu vệ | |
| 23 | B. Rogochiy | Hậu vệ | |
| 24 | N. Pridava | Hậu vệ | |
| 27 | I. Gribakin | Hậu vệ | |
| 29 | M. Urvantsev | Tiền vệ | |
| 31 | M. Pereverzev | Thủ môn | |
| 33 | D. Pokotylo | Tiền đạo | |
| 44 | I. Rusyaev | Hậu vệ | |
| 50 | V. Lystsov | Hậu vệ | |
| 55 | G. Borisov | Tiền vệ | |
| 70 | G. Levin | Tiền đạo | |
| 72 | A. Bem | Hậu vệ | |
| 74 | L. Kaçorri | Tiền đạo | |
| 77 | D. Samoylov | Tiền vệ | |
| 93 | I. Tuseev | Thủ môn | |
| 99 | D. Kamenshchikov | Tiền đạo |