Chengdu Rongcheng
China
Thứ hạng VĐQG Trung Quốc
Chengdu Rongcheng đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội tại VĐQG Trung Quốc, với 52 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 7
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Chengdu Rongcheng trên bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
Sau 26 vòng, Chengdu Rongcheng giữ ngôi đầu bảng tại VĐQG Trung Quốc. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Đội có 15 thắng, 7 hoà và 4 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Chengdu Rongcheng
Hàng công Chengdu Rongcheng đứng thứ 3 tại VĐQG Trung Quốc với 2,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +21. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Chengdu Rongcheng mạnh hơn ở sân nào?
Chengdu Rongcheng nhận 14 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 16 bàn. Sân nhà đội ghi 31 bàn và nhận 14 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Chengdu Rongcheng?
Trên hàng công Chengdu Rongcheng, Felipe Silva là cái tên nổ súng nhiều nhất với 17 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%. Cầu thủ này còn có 3 kiến tạo.
Giới thiệu Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng là đội bóng Trung Quốc, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Trung Quốc. Người hâm mộ quen gọi đội là Chengdu. Đội thuộc làng bóng đá Trung Quốc.
Cuộc đua quanh vị trí của Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng đang hơn Dalian Yingbo FC 12 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Chengdu Rongcheng đá trận tiếp theo khi nào?
Tianjin Jinmen Tiger là cái tên chờ Chengdu Rongcheng ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Issa Kallon | Tiền vệ | Sierra Leone |
| - | Shihan Chen | Tiền đạo | China |
| 1 | Tao Jian | Thủ môn | China |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ | China |
| 3 | Alex Jojo | Hậu vệ | Hong Kong |
| 4 | He Yiran | Hậu vệ | China |
| 5 | Matheus Jussa | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Feng Zhuoyi | Tiền vệ | China |
| 7 | Wei Shihao | Tiền vệ | China |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Rômulo | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Wellington Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Weifeng Ran | Thủ môn | China |
| 16 | Yang Ming-Yang | Tiền vệ | China |
| 17 | Wang Dongsheng | Hậu vệ | China |
| 17 | Chen Shihan | Tiền vệ | China |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ | China |
| 19 | Dong Yanfeng | Hậu vệ | China |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo | China |
| 22 | Yang Li | Hậu vệ | China |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ | China |
| 24 | Chuang Tang | Tiền đạo | China |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ | China |
| 27 | Baihelamu Abuduwaili | Tiền đạo | China |
| 28 | Egor Sorokin | Hậu vệ | Russia |
| 29 | Iminqari Mutallep | Tiền vệ | China |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | China |
| 39 | Gan Chao | Tiền vệ | China |
| 45 | Ezimet Qeyser | Tiền vệ | China |
| 48 | Li Moyu | Tiền vệ | China |
| 52 | Weihao Shuai | Tiền đạo | China |
| 53 | Chen Siliang | Hậu vệ | China |
| 55 | Haochen Peng | Thủ môn | China |
| 58 | Liao Rongxiang | Tiền vệ | China |
| 59 | Ziteng Wang | Hậu vệ | China |