Chennaiyin
India
Thứ hạng hiện tại Bảng Super league
Chennaiyin đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 9 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Chennaiyin trên bảng xếp hạng
Chennaiyin xếp thứ 13 trong số 14 đội. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 8 thua.
Chennaiyin đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Chennaiyin nằm giữa SC Delhi và Mohammedan. Cách biệt với East Bengal II là 17 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Chennaiyin
Trận gần nhất, Chennaiyin thua Bengaluru 1-2 trên sân nhà. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Chennaiyin mạnh hơn ở sân nào?
Chennaiyin nhận 8 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 8 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 13 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Chennaiyin
Sân nhà của Chennaiyin, đội bóng Ấn Độ, là Jawaharlal Nehru Stadium. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 40.000 vé.
Chennaiyin tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Chennaiyin ghi 0,7 bàn và nhận 1,6 bàn. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −12.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Mitra | Thủ môn | |
| 3 | Jitendra Singh | Tiền vệ | India |
| 4 | Nuno Reis | Hậu vệ | Portugal |
| 4 | P. Laldinpuia | Hậu vệ | |
| 5 | M. Saheef | Hậu vệ | |
| 5 | Elsinho | Hậu vệ | |
| 7 | I. Khan | Tiền đạo | |
| 7 | B. Fernandes | Tiền vệ | |
| 10 | Madih Talal | Tiền vệ | France |
| 10 | I. Martin | Tiền đạo | |
| 11 | B. Miranda | Tiền đạo | |
| 13 | M. Nawaz | Thủ môn | |
| 13 | S. Rawat | Tiền đạo | |
| 14 | Alberto Noguera | Tiền vệ | |
| 14 | A. Chhetri | Tiền vệ | |
| 17 | M. Dessai | Hậu vệ | |
| 17 | C. Lalhriatpuia | Tiền vệ | |
| 21 | M. T. Singh | Tiền vệ | |
| 21 | N. Stojanovic | Tiền vệ | |
| 23 | V. Dakshinamurthy | Hậu vệ | |
| 24 | Emmanuel Imanishimwe | Hậu vệ | Rwanda |
| 24 | Irfan Yadwad | Tiền đạo | |
| 25 | N. Bhutia | Hậu vệ | |
| 26 | L. Renthlei | Hậu vệ | |
| 27 | D. Chukwu | Tiền đạo | |
| 32 | Dippendu Biswas | Hậu vệ | India |
| 33 | Eduardo Kau | Hậu vệ | |
| 33 | G. Martins | Tiền vệ | |
| 37 | J. Singh | Tiền vệ | |
| 48 | S. Vivek | Tiền đạo | |
| 50 | K. Pereira | Hậu vệ | |
| 52 | S. Prakadeswaran | Tiền vệ | |
| 66 | M. Bemammer | Tiền vệ | |
| 71 | F. Choudhary | Tiền đạo | |
| 98 | Ramon Tanque | Tiền đạo |