Logo Chornomorets

Chornomorets

Ukraine

Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League

Chornomorets đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 6 trận.

Thắng
1
Hoà
2
Thua
3
Bàn thắng
3
Bàn thua
7
Hiệu số
-4

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 Premier League

22:00
Logo Chornomorets Chornomorets
Logo FC Kharkiv FC Kharkiv
--

Thứ 7, 17/10 Premier League

22:00
Logo Zorya Luhansk Zorya Luhansk
Logo Chornomorets Chornomorets
--

Thứ 7, 24/10 Premier League

22:00
Logo Chornomorets Chornomorets
Logo Karpaty Karpaty
--

Kết quả gần đây

Thứ 6, 18/09 Premier League

FT
Logo Chornomorets Chornomorets
Logo Obolon'-Brovar Obolon'-Brovar
1 1

Thứ 2, 14/09 Premier League

FT
Logo Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
Logo Chornomorets Chornomorets
2 0

Thứ 6, 04/09 Premier League

FT
Logo Chornomorets Chornomorets
Logo Livyi Bereh Livyi Bereh
0 0

CN, 30/08 Premier League

FT
Logo Chornomorets Chornomorets
Logo Kryvbas KR Kryvbas KR
1 0

Sân nhà và giải đấu của Chornomorets

Chornomorets lấy Stadion Chornomorets ở Odesa làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là ODE. Sân đón được 34.164 khán giả mỗi trận.

Chornomorets đang đứng thứ mấy?

Chornomorets đang đứng thứ 12 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.

Mạch trận hiện thời của Chornomorets

Lần ra sân gần đây nhất đưa Chornomorets tới kết quả hoà Obolon'-Brovar 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.

Cuộc đua quanh vị trí của Chornomorets

Trên bảng xếp hạng, Chornomorets nằm giữa Veres Rivne và Kolos Kovalivka. Cách biệt với Polessya là 13 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.

Chornomorets ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Hàng thủ Chornomorets đứng thứ 11, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.

Chornomorets gặp ai ở vòng tới?

Ngày 10/10/2026, Chornomorets bước vào cuộc đấu với FC Kharkiv. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
4 M. Kratov Hậu vệ
5 V. Kurko Tiền vệ
7 D. Alefirenko Tiền vệ
8 D. Klyots Tiền vệ
9 A. Khoma Tiền đạo
10 A. Avagimyan Tiền vệ
11 K. Popov Tiền vệ
12 C. Aniagboso Thủ môn
13 V. Faraseenko Tiền vệ
16 N. Bayda Thủ môn
17 I. Kogut Tiền vệ
18 G. Robakidze Tiền vệ
19 M. Kogut Tiền vệ
20 N. Sergeevich Tiền đạo
21 V. Klymenko Tiền vệ
22 S. Korniychuk Hậu vệ
23 O. Gusev Hậu vệ
24 M. Jarju Hậu vệ
27 O. Pushkarev Tiền vệ
30 M. Jobe Tiền vệ
33 Oleksandr Pshenychnyuk Tiền vệ
35 M. Koval Thủ môn
52 S. Yarmola Hậu vệ
55 T. Grygorchuk Tiền đạo
60 M. Melnychenko Hậu vệ
70 J. Yoka Tiền đạo
74 M. Farina Hậu vệ
75 Maksym Nabyt Thủ môn
77 Vladyslav Herych Tiền đạo
99 C. Mba Tiền đạo