Chornomorets
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Chornomorets đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Chornomorets
Chornomorets lấy Stadion Chornomorets ở Odesa làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là ODE. Sân đón được 34.164 khán giả mỗi trận.
Chornomorets đang đứng thứ mấy?
Chornomorets đang đứng thứ 12 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Chornomorets
Lần ra sân gần đây nhất đưa Chornomorets tới kết quả hoà Obolon'-Brovar 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Cuộc đua quanh vị trí của Chornomorets
Trên bảng xếp hạng, Chornomorets nằm giữa Veres Rivne và Kolos Kovalivka. Cách biệt với Polessya là 13 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Chornomorets ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Chornomorets đứng thứ 11, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Chornomorets gặp ai ở vòng tới?
Ngày 10/10/2026, Chornomorets bước vào cuộc đấu với FC Kharkiv. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | M. Kratov | Hậu vệ | |
| 5 | V. Kurko | Tiền vệ | |
| 7 | D. Alefirenko | Tiền vệ | |
| 8 | D. Klyots | Tiền vệ | |
| 9 | A. Khoma | Tiền đạo | |
| 10 | A. Avagimyan | Tiền vệ | |
| 11 | K. Popov | Tiền vệ | |
| 12 | C. Aniagboso | Thủ môn | |
| 13 | V. Faraseenko | Tiền vệ | |
| 16 | N. Bayda | Thủ môn | |
| 17 | I. Kogut | Tiền vệ | |
| 18 | G. Robakidze | Tiền vệ | |
| 19 | M. Kogut | Tiền vệ | |
| 20 | N. Sergeevich | Tiền đạo | |
| 21 | V. Klymenko | Tiền vệ | |
| 22 | S. Korniychuk | Hậu vệ | |
| 23 | O. Gusev | Hậu vệ | |
| 24 | M. Jarju | Hậu vệ | |
| 27 | O. Pushkarev | Tiền vệ | |
| 30 | M. Jobe | Tiền vệ | |
| 33 | Oleksandr Pshenychnyuk | Tiền vệ | |
| 35 | M. Koval | Thủ môn | |
| 52 | S. Yarmola | Hậu vệ | |
| 55 | T. Grygorchuk | Tiền đạo | |
| 60 | M. Melnychenko | Hậu vệ | |
| 70 | J. Yoka | Tiền đạo | |
| 74 | M. Farina | Hậu vệ | |
| 75 | Maksym Nabyt | Thủ môn | |
| 77 | Vladyslav Herych | Tiền đạo | |
| 99 | C. Mba | Tiền đạo |