Claypole
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera D: Apertura
Claypole đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 27 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Claypole trên bảng xếp hạng
Claypole xếp thứ 12 trong số 14 đội. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Vị trí này tính trong bảng B.
Cuộc đua quanh vị trí của Claypole
Trên bảng xếp hạng, Claypole nằm giữa Yupanqui và Fénix. Ngôi đầu của Canuelas còn xa 25 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Claypole qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Claypole tới kết quả thua Central Cordoba 1-2. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Claypole mạnh hơn ở sân nào?
Claypole nhận 17 bàn ở sân nhà và 21 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 17 bàn thua. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 21 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Claypole
Claypole lấy Estadio Rodolfo Vicente Capocasa ở Claypole, Provincia de Buenos Aires làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là CLA. Khán đài có 1.300 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Claypole
Lưới đối phương rung lên 24 lần trước Claypole mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −14. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Claypole đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Claypole gặp Deportivo Español trên sân nhà ngày 5/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Cabrera | Thủ môn | |
| 2 | R. Campanelli | Hậu vệ | |
| 3 | F. Jasni | Hậu vệ | |
| 4 | J. Benitez | Tiền vệ | |
| 5 | I. Alfonzo | Tiền vệ | |
| 6 | M. Godoy | Hậu vệ | |
| 7 | F. Cruz | Tiền vệ | |
| 8 | R. Ortiz | Tiền vệ | |
| 9 | M. Landáburu | Tiền đạo | |
| 9 | L. Llodra | Tiền đạo | |
| 10 | S. Acosta | Tiền vệ | |
| 11 | A. Paiva | Tiền vệ | |
| 12 | S. Alejandro | Thủ môn | |
| 14 | T. Ramos | Hậu vệ | |
| 15 | A. Klipauka | Tiền đạo | |
| 16 | L. Vallejos | Tiền vệ | |
| 17 | I. Rados | Tiền vệ | |
| 18 | A. Maciel | Tiền vệ | |
| 19 | G. Maidana | Tiền đạo | |
| 20 | A. Caraballo | Tiền vệ | |
| 21 | B. Gutierrez | Tiền vệ | |
| 22 | C. Charles | Tiền vệ | |
| 23 | T. Lujan | Tiền đạo |