Guaraní
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
Guaraní đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 29 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 8
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Club Guarani
Gần đây Club Guarani thắng Sportivo Luqueno 1-0 trên sân khách và thắng Sportivo Trinidense 1-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Mạch bất bại hiện kéo dài 7 trận.
Club Guarani xếp hạng ra sao?
Club Guarani đang có mạch bất bại 7 trận và đứng thứ 7. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 8 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Club Guarani tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Club Guarani đứng thứ 5, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Khác biệt sân bãi của Club Guarani
Thành tích hai sân của Club Guarani là 6 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 14 bàn. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 9 bàn.
Club Guarani là đội bóng nước nào?
Club Guarani lấy Estadio Rogelio Silvino Livieres ở Asunción làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GUA. Sân đón được 8.000 khán giả mỗi trận.
Khoảng cách của Club Guarani với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Club Guarani nằm giữa Libertad Asuncion và Deportivo Recoleta. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Đội đầu bảng Olimpia đang hơn 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Robert Santa Cruz | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Ricardo Adrián Quiñónez López | Tiền vệ | Paraguay |
| 1 | Gaspar Servio | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Imanol Segovia | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ | Paraguay |
| 4 | Armando Méndez | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Bruno Marcelo Diaz Macedo | Tiền đạo | Paraguay |
| 6 | Paul Riveros | Hậu vệ | Paraguay |
| 7 | Elder Alfonzo | Tiền đạo | Paraguay |
| 8 | Matías López | Tiền vệ | Paraguay |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ | Paraguay |
| 9 | Jorge Recalde | Tiền vệ | Paraguay |
| 10 | Maximiliano Añasco | Tiền vệ | Uruguay |
| 11 | Juan Manuel García | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Gustavo Dionisi | Thủ môn | Paraguay |
| 13 | Antonio Martinez | Thủ môn | Paraguay |
| 14 | René Rodríguez | Hậu vệ | Paraguay |
| 15 | Thiago Servin | Hậu vệ | Paraguay |
| 16 | Luis Paredes | Hậu vệ | Paraguay |
| 16 | Jonatan Benítez | Tiền vệ | Paraguay |
| 17 | Victor Céspedes | Tiền đạo | Paraguay |
| 18 | Thiago Romero | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Angel Ibarra | Hậu vệ | Paraguay |
| 20 | Ricardo Quinonez | Tiền đạo | Paraguay |
| 21 | Carlos Arrua | Tiền đạo | Paraguay |
| 22 | Javier Velazquez | Hậu vệ | Paraguay |
| 23 | Miguel Jacquet | Hậu vệ | Paraguay |
| 24 | Jonathan Espínola | Hậu vệ | Paraguay |
| 25 | Giovanni Gómez | Tiền vệ | Paraguay |
| 26 | Diego Fernández | Tiền vệ | Paraguay |
| 27 | Mateo Fabian Gimenez Trinhtamer | Hậu vệ | Paraguay |
| 28 | Nelson Romero | Tiền đạo | |
| 28 | Ariel Benitez Guillen | Hậu vệ | Paraguay |
| 29 | Jesús Llano | Tiền vệ | Paraguay |
| 30 | Aldo Perez | Thủ môn | Paraguay |
| 31 | Miguel Martínez | Thủ môn | Paraguay |
| 32 | Tobias Jara | Tiền vệ | Paraguay |
| 32 | Tobias Maximiliano Jara Zarza | Tiền vệ | Paraguay |
| 33 | Leandro Allende | Hậu vệ | Argentina |
| 34 | Martín Maldonado | Tiền vệ | |
| 35 | Josue Centurion | Tiền đạo | Paraguay |
| 35 | Pedro Gonzalez | Hậu vệ | Paraguay |
| 36 | Luis Martinez | Tiền vệ | Paraguay |
| 37 | Daniel Perez | Hậu vệ | Paraguay |
| 38 | Patricio Coronel | Tiền đạo | Paraguay |
| 39 | Tadeo Sanabria | Tiền vệ | Paraguay |
| 39 | Carlos Rolón | Hậu vệ | Paraguay |
| 40 | Fernando Fernández | Tiền đạo | Paraguay |