Club Tijuana
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga MX: Apertura
Club Tijuana đang xếp thứ 8 trên tổng 17 đội , với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và giải đấu của Club Tijuana
Club Tijuana lấy Estadio Caliente ở Tijuana làm sân nhà. Sức chứa của sân là 33.333 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CLU.
Club Tijuana đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, Club Tijuana có 14 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Club Tijuana qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Club Tijuana: thua Club Queretaro 0-1, thắng U.N.A.M. - Pumas 2-0 và thua Guadalajara Chivas 2-5. Trong 4 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 4 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.
Khoảng cách của Club Tijuana với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Club Tijuana tới Toluca ở ngôi đầu là 6 điểm. Muốn vượt Cruz Azul, đội cần bù 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 17 đội.
Hàng công và hàng thủ Club Tijuana
Số bàn thua của Club Tijuana dừng ở 13 sau 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Club Tijuana đá trận tiếp theo khi nào?
Puebla là cái tên chờ Club Tijuana ở vòng kế tiếp, ngày 17/10/2026. Còn 19 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Rodríguez | Goalkeeper | |
| 3 | R. Fernández | Defender | |
| 4 | Unai Bilbao | Defender | |
| 5 | K. Escamilla | Midfielder | |
| 6 | A. Gómez | Defender | |
| 7 | Adonis Preciado | Midfielder | |
| 8 | I. Tona | Midfielder | |
| 9 | Mourad | Attacker | |
| 10 | G. Mora | Midfielder | |
| 11 | F. González | Midfielder | |
| 12 | J. Porozo | Defender | |
| 13 | Elias Manoel | Attacker | |
| 15 | I. Rivero | Midfielder | |
| 16 | J. Vega | Defender | |
| 17 | R. Árciga | Defender | |
| 18 | A. Mejía | Defender | |
| 19 | D. Abreu | Attacker | |
| 20 | Á. Zapata | Midfielder | |
| 26 | A. Perez | Midfielder | |
| 29 | S. Hernández | Goalkeeper | |
| 31 | Y. Padilla | Midfielder | |
| 33 | P. Ortíz | Defender | |
| 34 | F. Boya | Midfielder | |
| 188 | A. Magallon | Defender | |
| 192 | I. Olvera | Defender | |
| 197 | J. Orduno | Midfielder | |
| 202 | J. González | Attacker | |
| 230 | J. Corona | Goalkeeper |