Columbus Crew
USA
Thứ hạng hiện tại Bảng Eastern Conference
Columbus Crew đang xếp thứ 14 trên tổng 15 đội , với 26 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -5
Columbus Crew xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Columbus Crew, đội đứng thứ 14. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 5 hoà và 14 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Khoảng cách của Columbus Crew với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Columbus Crew tới Nashville SC ở ngôi đầu là 34 điểm. Phía trên là Atlanta United FC, cách 1 điểm. CF Montreal bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Columbus Crew thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Columbus Crew thắng Los Angeles Galaxy 2-1 trên sân nhà.
Giới thiệu Columbus Crew
Sân nhà của Columbus Crew, đội bóng Mỹ, là Lower.com Field. Sức chứa của sân là 20.931 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là COL.
Columbus Crew tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Columbus Crew dừng ở 42 sau 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −5. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Columbus Crew
Đối thủ kế tiếp của Columbus Crew là FC Dallas, đá ngày 29/10/2026. Đội còn 31 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Hagen | Goalkeeper | |
| 2 | M. Herrera | Defender | |
| 3 | E. Bailly | Defender | |
| 4 | R. Camacho | Defender | |
| 7 | D. Chambost | Midfielder | |
| 8 | S. Rodríguez | Attacker | |
| 9 | W. Abou Ali | Attacker | |
| 10 | Brais Méndez | Attacker | |
| 11 | B. Lennon | Defender | |
| 12 | Cesar Ruvalcaba | Defender | |
| 14 | A. Sejdić | Midfielder | |
| 16 | T. Habroune | Midfielder | |
| 17 | S. Bangoura | Midfielder | |
| 18 | M. Amundsen | Defender | |
| 19 | J. Thiaré | Attacker | |
| 20 | André Gomes | Midfielder | |
| 21 | A. Zaroury | Midfielder | |
| 22 | Tristan Brown | Defender | |
| 23 | M. Farsi | Midfielder | |
| 24 | E. Bush | Goalkeeper | |
| 25 | S. Zawadzki | Defender | |
| 26 | L. Giaccone | Attacker | |
| 28 | P. Schulte | Goalkeeper | |
| 29 | C. Mrowka | Midfielder | |
| 31 | S. Moreira | Defender | |
| 31 | K. Gbamble | Attacker | |
| 33 | G. Tapia | Attacker | |
| 40 | J. Chirinos | Midfielder | |
| 46 | Chase Adams | Attacker | |
| 50 | T. Karumanchi | Midfielder | |
| 54 | Luke Pruter | Goalkeeper | |
| 77 | Josef Martínez | Attacker |