Colwyn Bay
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Colwyn Bay đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Colwyn Bay
Trận gần nhất, Colwyn Bay thắng Haverfordwest County AFC 1-0 trên sân nhà. Mạch thắng hiện kéo dài 4 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5.
Colwyn Bay đang đứng thứ mấy?
Mạch thắng 4 trận đang giúp Colwyn Bay đi lên. Bảng có 16 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Hàng công và hàng thủ Colwyn Bay
Colwyn Bay ghi 21 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Thành tích sân nhà và sân khách của Colwyn Bay
Colwyn Bay ghi 13 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 3 bàn. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 11 bàn.
Colwyn Bay đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Colwyn Bay nằm giữa Caernarfon Town và Barry Town. Ngôi đầu của The New Saints còn xa 9 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Giới thiệu Colwyn Bay
Colwyn Bay là một đội bóng Wales. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COL. Sân đón được 2.500 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Colwyn Bay
Colwyn Bay sẽ làm khách của Briton Ferry vào ngày 3/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mark Halstead | Thủ môn | England |
| 2 | D. Roberts | Hậu vệ | |
| 3 | S. Hart | Hậu vệ | |
| 4 | N. Peate | Hậu vệ | |
| 5 | L. Sirrell | Hậu vệ | |
| 6 | S. Forde | Hậu vệ | |
| 7 | J. Kenny | Tiền đạo | |
| 8 | C. Bratley | Tiền vệ | |
| 9 | A. Davies | Tiền đạo | |
| 10 | L. Robles | Tiền đạo | |
| 11 | J. Davies | Tiền đạo | |
| 13 | S. Osment | Thủ môn | |
| 13 | L. Murphy | Thủ môn | |
| 15 | M. McGoona | Tiền đạo | |
| 16 | J. Williams | Tiền vệ | |
| 17 | E. Roberts | Tiền vệ | |
| 18 | A. Moore | Tiền vệ | |
| 19 | M. Hill | Tiền đạo | |
| 21 | R. Astles | Hậu vệ | |
| 22 | D. Poole | Tiền vệ | |
| 23 | A. Edwards | Tiền vệ | |
| 24 | G. Hughes | Tiền vệ | |
| 25 | B. Hoban | Hậu vệ | |
| 25 | D. Rowlands | Tiền vệ | |
| 25 | L. Moran | Tiền đạo | |
| 30 | B. Efan | Hậu vệ | |
| 31 | Charlie Bubb | Thủ môn | |
| 35 | Elliott Bullock | Tiền vệ |