Comoros U20
Comoros
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Comoros U20 đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 1 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Comoros U20
Comoros U20 là một đội bóng Comoros.
Comoros U20 đang đứng thứ mấy?
Comoros U20 đang đứng thứ 3 trong số 4 đội. Cụ thể là 1 hoà, 2 thua và chưa thắng trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Comoros U20
Ba trận gần nhất của Comoros U20: thua Malawi U20 1-2, thua Zambia U20 0-3 và hoà Botswana U20 0-0. Qua 3 trận gần nhất, đội ghi 1 bàn và nhận 5 bàn. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Comoros U20 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Comoros U20 và Botswana U20 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Zambia U20 đang hơn 8 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 4 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Comoros U20
Trung bình mỗi trận Comoros U20 ghi 0,3 bàn và nhận 1,7 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yakine Said M'Madi | Hậu vệ | Comoros |
| 1 | Yannick Pandor | Thủ môn | Comoros |
| 2 | Assad Maoulida | Hậu vệ | Comoros |
| 3 | Karim Mohamed | Hậu vệ | Comoros |
| 4 | Karim Attoumani | Hậu vệ | Comoros |
| 5 | N. Ahamada | Hậu vệ | |
| 6 | Anfane Ahamada | Tiền vệ | Comoros |
| 7 | Aaron Kamardin | Hậu vệ | Comoros |
| 8 | Aymeric Ahmed | Tiền vệ | Comoros |
| 9 | Adel Mahamoud | Tiền đạo | Comoros |
| 10 | Yacine Fahad | Tiền vệ | Comoros |
| 11 | E. Ali Said | Tiền đạo | Comoros |
| 12 | Yakine Said | Tiền đạo | Comoros |
| 13 | Ben-Chayeel Hamada | Tiền vệ | Comoros |
| 14 | A. Mhoumadi | Tiền đạo | |
| 15 | Fritz Joseph | Hậu vệ | Comoros |
| 16 | Naïm Chadhuli | Tiền vệ | Comoros |
| 17 | Zaïd Amir | Tiền đạo | Comoros |
| 18 | R. MâFoihaya | Tiền đạo | |
| 19 | Raimane Daou | Tiền vệ | Comoros |
| 20 | Ibtoihi Hadhari | Tiền đạo | Comoros |
| 21 | Azihard M'Changama | Tiền vệ | Comoros |
| 22 | Kary Guarino | Thủ môn | Comoros |
| 23 | Karim Msaidie | Tiền đạo | Comoros |