Comunicaciones
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Prim B Metro
Comunicaciones đang xếp thứ 9 trên tổng 22 đội , với 54 điểm sau 37 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 12
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Comunicaciones thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Comunicaciones: hoà Argentino Quilmes 0-0, thắng Defensores Unidos 2-0 và hoà Ituzaingó 2-2. Mạch bất bại hiện kéo dài 5 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Comunicaciones trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Comunicaciones đi lên. Bảng có 22 đội tranh tài. Cụ thể là 14 thắng, 12 hoà và 11 thua.
Comunicaciones tấn công, phòng ngự ra sao?
Comunicaciones ghi 38 bàn và để thủng lưới 33 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Thành tích sân nhà và sân khách của Comunicaciones
Comunicaciones ghi 22 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 22 bàn và nhận 15 bàn. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 18 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Comunicaciones
Estadio Alfredo Ramos, sân nhà của Comunicaciones, chứa được 2.076 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 2.076 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COM.
Comunicaciones đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Comunicaciones nằm giữa Deportivo Armenio và Deportivo Laferrere. Đội đầu bảng Excursionistas đang hơn 20 điểm. Bảng đấu có tất cả 22 đội.
Comunicaciones đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Comunicaciones gặp Flandria trên sân nhà ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Bacher | Goalkeeper | |
| 2 | G. Zabala | Defender | |
| 3 | R. Compagnucci | Defender | |
| 4 | R. Figueroa | Defender | |
| 6 | F. Mattia | Defender | |
| 7 | C. Vazquez | Midfielder | |
| 8 | C. Puigdellivol | Midfielder | |
| 9 | J. Heidenreich | Attacker | |
| 10 | J. Ibáñez | Midfielder | |
| 11 | V. Quevedo | Midfielder | |
| 12 | G. Yacaruso | Goalkeeper | |
| 12 | J. Lago | Goalkeeper | |
| 13 | F. Di Lena | Defender | |
| 13 | T. Friesel | Midfielder | |
| 13 | N. Ruiz | Midfielder | |
| 13 | I. Cabrera | Defender | |
| 14 | G. Jaqué | Defender | |
| 14 | S. Arcidiacono | Midfielder | |
| 15 | F. Fabello | Midfielder | |
| 15 | S. Zarate | Attacker | |
| 16 | L. Britez | Defender | |
| 16 | S. Carruega | Midfielder | |
| 16 | S. Gallo | Midfielder | |
| 16 | T. Rolon | Midfielder | |
| 17 | J. Villalba | Attacker | |
| 17 | G. Gonzalez | Midfielder | |
| 18 | P. Ruiz | Midfielder | |
| 19 | R. Ramírez | Attacker | |
| 19 | M. Brambillo | Midfielder | |
| 19 | J. Barroso | Attacker | |
| 20 | S. Sosa | Attacker | |
| 20 | L. Gaona | Attacker | |
| 20 | L. Vico | Attacker |