Concarneau
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Concarneau đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội , với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Concarneau mùa 18/19
Concarneau có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Concarneau hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Concarneau và Versailles đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Muốn vượt Caen, đội cần bù 2 điểm.
Concarneau thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Concarneau hoà Bourg-en-bresse 01 1-1 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 4 bàn thua. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Concarneau
Concarneau ghi 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 3 bàn thua. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Concarneau
Sân nhà của Concarneau, đội bóng Pháp, là Stade Francis-Le Blé. Sức chứa của sân là 15.931 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là CON.
Hàng công và hàng thủ Concarneau
Trung bình mỗi trận Concarneau ghi 1,3 bàn và nhận 0,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Concarneau gặp ai ở vòng tới?
Gobelins là cái tên chờ Concarneau ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Viot | Goalkeeper | |
| 2 | K. Benabdelouahed | Defender | |
| 3 | S. Inquel | Defender | |
| 5 | B. Etcheverria | Defender | |
| 6 | D. Seba | Defender | |
| 7 | J. Varvat | Attacker | |
| 8 | M. Picouleau | Midfielder | |
| 9 | S. Janno | Attacker | |
| 10 | G. Gbellé | Midfielder | |
| 11 | N. Mercier | Attacker | |
| 14 | L. Rosier | Attacker | |
| 15 | Demba Yatera | Defender | |
| 17 | A. Sidibé | Attacker | |
| 17 | O. Daf | Attacker | |
| 18 | F. Da Silva | Midfielder | |
| 20 | M. Ntumi | Attacker | |
| 22 | B. Macon | Midfielder | |
| 23 | L. Goujon | Midfielder | |
| 24 | C. Divialle Corbière | Midfielder | |
| 25 | Gregory Lafontaine | Midfielder | |
| 26 | T. Sinquin | Midfielder | |
| 27 | J. Halby-Touré | Attacker | |
| 29 | R. Daou | Midfielder | |
| 40 | P. Patron | Goalkeeper |