Logo Concarneau

Concarneau

France

Thứ hạng hiện tại Bảng National

Concarneau đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội , với 13 điểm sau 8 trận.

Thắng
3
Hoà
4
Thua
1
Bàn thắng
10
Bàn thua
7
Hiệu số
+3

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 04/10 Ligue 3

01:45
Concarneau
Gobelins
--

Thứ 7, 17/10 Ligue 3

19:45
Concarneau
Bastia
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 Ligue 3

FT
Bourg-en-bresse 01
Concarneau
1 1

Thứ 7, 19/09 Ligue 3

FT
Concarneau
Caen
2 0

Thứ 7, 12/09 Ligue 3

FT
Aubagne
Concarneau
1 2

Thứ 7, 05/09 Ligue 3

FT
Concarneau
Thionville Lusitanos
2 2

Thứ 7, 29/08 Ligue 3

FT
Valenciennes
Concarneau
0 0

Vị trí của Concarneau mùa 18/19

Concarneau có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 1 thua.

Concarneau hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Concarneau và Versailles đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Muốn vượt Caen, đội cần bù 2 điểm.

Concarneau thi đấu thế nào gần đây?

Trận gần nhất, Concarneau hoà Bourg-en-bresse 01 1-1 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 4 bàn thua. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.

Thành tích sân nhà và sân khách của Concarneau

Concarneau ghi 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 3 bàn thua. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn.

Sân nhà và giải đấu của Concarneau

Sân nhà của Concarneau, đội bóng Pháp, là Stade Francis-Le Blé. Sức chứa của sân là 15.931 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là CON.

Hàng công và hàng thủ Concarneau

Trung bình mỗi trận Concarneau ghi 1,3 bàn và nhận 0,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.

Concarneau gặp ai ở vòng tới?

Gobelins là cái tên chờ Concarneau ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 V. Viot Goalkeeper
2 K. Benabdelouahed Defender
3 S. Inquel Defender
5 B. Etcheverria Defender
6 D. Seba Defender
7 J. Varvat Attacker
8 M. Picouleau Midfielder
9 S. Janno Attacker
10 G. Gbellé Midfielder
11 N. Mercier Attacker
14 L. Rosier Attacker
15 Demba Yatera Defender
17 A. Sidibé Attacker
17 O. Daf Attacker
18 F. Da Silva Midfielder
20 M. Ntumi Attacker
22 B. Macon Midfielder
23 L. Goujon Midfielder
24 C. Divialle Corbière Midfielder
25 Gregory Lafontaine Midfielder
26 T. Sinquin Midfielder
27 J. Halby-Touré Attacker
29 R. Daou Midfielder
40 P. Patron Goalkeeper