Coritiba
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paranaense 1: Regular season
Coritiba đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Coritiba: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Coritiba, đội bóng Brazil, là Estádio Major Antônio Couto Pereira. Sân đón được 45.563 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là COR.
Coritiba trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Coritiba ở vị trí thứ 9. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 8 hoà và 10 thua.
Coritiba đang bám đuổi những ai?
Coritiba đang hơn RB Bragantino 2 điểm. Ngôi đầu của Flamengo còn xa 22 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Coritiba tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Coritiba đứng thứ 10 với 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Coritiba đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Coritiba là Atletico-MG, đá ngày 19/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 20 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pedro Luccas | Thủ môn | |
| 2 | Tinga | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Maicon | Hậu vệ | |
| 4 | Rodrigo Moledo | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Nicolás Fonseca | Tiền vệ | Italy |
| 6 | Felipe Jonatan | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | J. Lavega | Tiền vệ | |
| 10 | Josué | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Lucas Ronier | Tiền đạo | |
| 13 | Keiller | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Fabricio Bustos | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | A. Ararat | Tiền vệ | |
| 17 | B. Ocampo | Tiền đạo | |
| 18 | Paulo Roberto | Tiền vệ | |
| 19 | Sebastián Gómez | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | Keno | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | Thiago Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Pedro Rangel | Thủ môn | |
| 23 | Tiago Cóser | Hậu vệ | |
| 25 | Richard | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Bruno Melo | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Gabriel Ibson | Hậu vệ | |
| 28 | Fabinho | Tiền vệ | |
| 30 | Khensane | Tiền vệ | |
| 32 | Pedro Rocha | Tiền đạo | Brazil |
| 33 | D. Alves | Tiền đạo | |
| 36 | Vini Paulista | Tiền đạo | |
| 37 | L. Crepaldi | Tiền đạo | |
| 39 | Gustavo | Tiền vệ | |
| 44 | João Pedro Chermont | Hậu vệ | |
| 50 | Tissi | Hậu vệ | |
| 55 | Jacy | Hậu vệ | Brazil |
| 66 | Rodrigo Gelado | Hậu vệ | |
| 67 | Benassi | Thủ môn | |
| 77 | Breno Lopes | Tiền đạo | |
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo | |
| 86 | Lucas Taverna | Hậu vệ | |
| 99 | Rodrigo Rodrigues | Tiền đạo |