
Thiago Santos
Tiền vệ ·
Coritiba
Chuyển nhượng và giá trị của Thiago Santos
Thiago Santos gia nhập Nacional de Esmeraldas theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2012. Hồ sơ định giá anh khoảng 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | Nacional de Esmeraldas | Tự do |
| 19/6/2013 | Nacional de Esmeraldas | Araxá EC | Không công bố |
| 15/7/2013 | Araxá EC | Ipatinga | Không công bố |
| 1/1/2014 | Ipatinga | CA Linense | Không công bố |
| 14/4/2014 | CA Linense | América Mineiro | Tự do |
| 24/8/2015 | América Mineiro | Palmeiras | 250 nghìn EUR |
| 1/1/2020 | Palmeiras | FC Dallas | 1,0 triệu EUR |
| 1/4/2021 | FC Dallas | Grêmio | 1,0 triệu EUR |
| 31/3/2023 | Grêmio | Fluminense | Tự do |
| 9/1/2026 | Fluminense | Coritiba | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thiago Santos: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Coritiba, CLB hiện tại, hồ sơ của Thiago Santos còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Coritiba bắt đầu ngày 09/01/2026, khi anh đến từ Fluminense. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 20 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 28 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Coritiba. Hồ sơ hiện tại ở Coritiba ghi anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh đầu quân cho Nacional de Esmeraldas, năm anh bước sang tuổi 23. Anh cập bến Palmeiras ngày 24/08/2015 từ América Mineiro theo mức phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 204 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Palmeiras tại VĐQG Brazil ở mùa 2015, năm anh tròn 26 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. FC Dallas đón anh ngày 01/01/2020 từ Palmeiras theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 23 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Brazil ở Grêmio là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn và 5 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 462 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Thiago Santos thuộc biên chế CLB nào?
Thiago Santos đã ra sân 20 trận cho Coritiba ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Brazil.
- Câu lạc bộ
- Coritiba
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 09/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Thiago Santos
Thiago Santos là tiền vệ 37 tuổi đang chơi cho Coritiba. Hồ sơ ghi Thiago Santos chào đời ngày 05/09/1989, tức 37 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 5/9/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Coritiba
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Thiago Santos
Thiago Santos đã chơi 20 trận với 1078 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Brazil. xG mùa này của anh dừng ở 0,33.
- 20 Trận
- 1078 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,17 xA
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 7 Thẻ vàng
- 6,71 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Thiago Santos
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Thiago Santos tích luỹ 305 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Vasco da Gama | 5–0 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Athletico | 3–3 | 74 | 0/0 | 6,0 |
| 06-09 | Mirassol | 1–2 | 58 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | Corinthians | 2–1 | 62 | 0/0 | 6,9 |
| 16-08 | São Paulo | 1–1 | 66 | 0/0 | 7,2 |
Sự nghiệp Thiago Santos theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Thiago Santos trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 12 | 74 | 0 | 0 | 6,65 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 7 | 378 | 0 | 0 | 6,94 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 6 | 69 | 0 | 0 | 6,55 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 4 | 38 | 0 | 0 | 6,50 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,22 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,90 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,20 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 8 | 99 | 0 | 0 | 6,95 |
| Coritiba | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,60 |
| Grêmio | 2022 | Hạng Hai Brazil | 33 | 855 | 1 | 1 | 6,77 |
| Palmeiras | 2015 | VĐQG Brazil | 15 | 1055 | 0 | 0 | 6,79 |
| Palmeiras | 2016 | VĐQG Brazil | 36 | 1363 | 1 | 2 | 6,88 |
| Palmeiras | 2017 | VĐQG Brazil | 35 | 1291 | 0 | 0 | 6,81 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 37 | 1441 | 1 | 0 | 6,84 |
| Palmeiras | 2019 | VĐQG Brazil | 35 | 1090 | 1 | 0 | 6,79 |
| Grêmio | 2021 | VĐQG Brazil | 28 | 2127 | 4 | 1 | 6,92 |
| Fluminense | 2023 | VĐQG Brazil | 35 | 825 | 0 | 0 | 6,77 |
| Fluminense | 2024 | VĐQG Brazil | 29 | 2148 | 0 | 0 | 7,03 |
| Fluminense | 2025 | VĐQG Brazil | 33 | 309 | 0 | 0 | 6,64 |
| Coritiba | 2026 | VĐQG Brazil | 26 | 1078 | 0 | 0 | 6,71 |
| FC Dallas | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 23 | 1796 | 0 | 0 | 6,99 |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 4 | 293 | 0 | 1 | 7,12 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 8 | 281 | 0 | 0 | 6,57 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 12 | 395 | 0 | 0 | 6,70 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 9 | 172 | 0 | 0 | 6,58 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Thiago Santos
- Thiago Santos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thiago Santos đang thuộc biên chế Coritiba, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Thiago Santos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Thiago Santos 37 tuổi (sinh ngày 05/09/1989), cao 181 cm.
- Thiago Santos ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Thiago Santos ra sân 20 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Coritiba
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.