Cove Rangers
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Cove Rangers đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội , với 5 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cove Rangers thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Cove Rangers thua Ross County 0-2 trên sân nhà và thua Montrose 1-2. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.
Thành tích mùa 18/19 của Cove Rangers
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Cove Rangers. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận. Bảng có 10 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của Cove Rangers
Trên bảng xếp hạng, Cove Rangers nằm giữa Peterhead và Queen of the South. Đội đầu bảng Ross County đang hơn 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cove Rangers
Cove Rangers ghi 4 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 8 bàn. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn.
Hồ sơ đội bóng Cove Rangers
Cove Rangers lấy Balmoral Stadium ở Aberdeen làm sân nhà. Khán đài có 2.602 chỗ ngồi.
Cove Rangers tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Cove Rangers ghi 0,6 bàn và nhận 1,4 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Đối thủ kế tiếp của Cove Rangers
Cove Rangers sẽ làm khách của Queen of the South vào ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Mutch | Goalkeeper | |
| 2 | L. Bisland | Defender | |
| 3 | Dylan Ross | Defender | |
| 4 | A. Lindo | Defender | |
| 5 | M. Souter | Defender | |
| 6 | J. Mercer | Defender | |
| 7 | R. Harrington | Defender | |
| 8 | Ackeme Cameron Francis-Burrell | Midfielder | |
| 9 | D. Oladipo | Attacker | |
| 10 | M. Barry | Midfielder | |
| 11 | R. McAllister | Midfielder | |
| 14 | J. Chalmers | Midfielder | |
| 15 | A. Darge | Defender | |
| 16 | J. Teasdale | Attacker | |
| 17 | T. Stephen | Attacker | |
| 18 | E. Oppong | Attacker | |
| 20 | A. Fraser | Midfielder | |
| 21 | B. Demus | Goalkeeper | |
| 22 | V. Enem | Midfielder | |
| 26 | J. White | Attacker | |
| 32 | L. Parker | Defender | |
| 77 | C. Maguire | Attacker |