Cowdenbeath
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Cowdenbeath đang xếp thứ 23 trên tổng 33 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Cowdenbeath
Central Park, sân nhà của Cowdenbeath, chứa được 5.268 chỗ ngồi. Khán đài có 5.268 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COW.
Cowdenbeath trên bảng xếp hạng
Cowdenbeath đang đứng thứ 23 trong số 33 đội. Đội có 3 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Phong độ gần đây của Cowdenbeath
Trận gần nhất, Cowdenbeath thua Clyde 1-3 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cowdenbeath
Cowdenbeath ghi 9 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 9 bàn thua.
Vị trí Cowdenbeath so với phần còn lại của bảng
Cowdenbeath kém Gretna 2008 ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 33 đội. Đội đầu bảng Kilwinning Rangers đang hơn 18 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Cowdenbeath
Số bàn thua của Cowdenbeath dừng ở 15 sau 9 trận. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Trận kế tiếp của Cowdenbeath
Lịch đấu đưa Cowdenbeath tới cuộc chạm trán Bonnyrigg Rose Athletic ngày 17/10/2026. Địa điểm là sân Central Park.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. McCaffrey | Tiền vệ | |
| 1 | D. Gear | Thủ môn | |
| 2 | Scott Williamson | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Samuel Newman | Tiền vệ | Scotland |
| 4 | Scott Cameron | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Jack Denham | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Nathaniel Wedderburn | Tiền vệ | England |
| 7 | Rhys Walker | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | N. Lawson | Tiền đạo | |
| 8 | Jack Allan | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Z. Tomany | Tiền đạo | |
| 10 | D. Mauchin | Hậu vệ | |
| 11 | Bryan Mwangi | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | F. Ness | Tiền vệ | |
| 12 | C. Adamson | Hậu vệ | |
| 14 | Stuart McDowell | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Paul McLean | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | Liam Watt | Tiền vệ | Scotland |
| 16 | Harvey Petrie | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Owen Hayward | Thủ môn | Scotland |
| 17 | L. Haldane | ||
| 17 | S. Parker | Thủ môn | |
| 18 | Max Williamson | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | Gary Fusco | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Darren Downie | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | R. Reddington | Tiền đạo | |
| 21 | Jackson Innes | Hậu vệ | Scotland |