CS Sfaxien
Tunisia
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligue 1
CS Sfaxien đang xếp thứ 4 trên tổng 15 đội , với 8 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CS Sfaxien: quốc gia, giải đấu và sân nhà
CS Sfaxien là một đội bóng Tunisia. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CSS. Sức chứa của sân là 18.000 chỗ.
CS Sfaxien đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên CS Sfaxien ở vị trí thứ 4. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
CS Sfaxien ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ CS Sfaxien đứng thứ 3, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Khoảng cách của CS Sfaxien với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ CS Sfaxien tới Club Africain ở ngôi đầu là 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 15 đội.
CS Sfaxien đá trận tiếp theo khi nào?
CS Sfaxien sẽ làm khách của Progrès Sakiet Eddaïer vào ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Gaaloul | Goalkeeper | |
| 3 | M. Ben Ali | Defender | |
| 4 | Y. Habchia | Defender | |
| 5 | A. Akid | Defender | |
| 6 | M. Absi | Midfielder | |
| 7 | G. Sghaier | Midfielder | |
| 9 | J. Loulendo | Attacker | |
| 10 | A. Maâloul | Defender | |
| 11 | I. Belwafi | Attacker | |
| 12 | T. Mutyaba | Midfielder | |
| 13 | R. Derbali | Defender | |
| 14 | J. Mbé | Midfielder | |
| 15 | K. Mundeko | Defender | |
| 17 | M. Mhadhebi | Defender | |
| 18 | E. Ogbole | Attacker | |
| 21 | H. Baccar | Defender | |
| 22 | A. Hallaoui | Goalkeeper | |
| 22 | W. Dhouib | Attacker | |
| 23 | M. Aidi | Attacker | |
| 24 | H. Mathlouthi | Defender | |
| 25 | Hakim Mutebi | Midfielder | |
| 27 | L. Trayi | Midfielder | |
| 27 | B. Diarra | Attacker | |
| 28 | R. Chaaben | Midfielder | |
| 29 | M. Rahmani | Attacker | |
| 30 | A. Dahmen | Goalkeeper | |
| 31 | M. A. Jamiaa | Goalkeeper | |
| 32 | H. Ouedraogo | Midfielder | |
| 33 | M. Trabelsi | Midfielder | |
| 35 | B. N. Mohamed Amine | Midfielder |