Logo CSKA Moskva U19

CSKA Moskva U19

Russia

Thứ hạng hiện tại Bảng Youth Championship

CSKA Moskva U19 đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 56 điểm sau 24 trận.

Thắng
18
Hoà
2
Thua
4
Bàn thắng
77
Bàn thua
33
Hiệu số
+44

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 6, 09/10 Youth Championship

19:00
CSKA Moskva U19
Akademiya Konoplev U20
--

Thứ 6, 16/10 Youth Championship

18:00
Chertanovo U20
CSKA Moskva U19
--

Thứ 6, 23/10 Youth Championship

18:00
CSKA Moskva U19
Rodina Moscow U19
--

Kết quả gần đây

Thứ 6, 18/09 Youth Championship

FT
CSKA Moskva U19
Fakel U19
6 1

Thứ 6, 11/09 Youth Championship

FT
Dinamo Moskva U19
CSKA Moskva U19
2 4

Thứ 6, 04/09 Youth Championship

FT
CSKA Moskva U19
Nizhny Novgorod U19
5 1

CSKA Moskva U19 qua những vòng vừa qua

Ba trận gần nhất của CSKA Moskva U19: thắng Fakel U19 6-1, thắng Dinamo Moskva U19 4-2 và thắng Nizhny Novgorod U19 5-1. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 22 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới.

CSKA Moskva U19 đang đứng thứ mấy?

CSKA Moskva U19 đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 1. Thành tích mùa 18/19 là 18 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.

CSKA Moskva U19 ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Số bàn thua của CSKA Moskva U19 dừng ở 33 sau 24 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +44.

CSKA Moskva U19 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà CSKA Moskva U19 thắng 10 trận, còn trên sân khách là 8 trận. Ở sân nhà, cán cân là 38 bàn ghi và 13 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 39 bàn thắng và 20 bàn thua.

CSKA Moskva U19 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

CSKA Moskva U19 đang hơn Krasnodar U19 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.

Sân nhà và giải đấu của CSKA Moskva U19

CSKA Moskva U19 là một đội bóng Nga. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CSK.

CSKA Moskva U19 đá trận tiếp theo khi nào?

Ngày 9/10/2026, CSKA Moskva U19 bước vào cuộc đấu với Akademiya Konoplev U20. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
23 Dzhamalutdin Abdulkadyrov Hậu vệ
31 M. Kislyak Tiền vệ
49 V. Torop Thủ môn
52 A. Bandikyan Tiền vệ
54 A. Demin Hậu vệ
99 Nikolay Barovskiy Thủ môn