CSKA Sofia II
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
CSKA Sofia II đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội , với 23 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của CSKA Sofia II mùa 18/19
CSKA Sofia II xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Bảng có 18 đội tranh tài.
CSKA Sofia II đang bám đuổi những ai?
CSKA Sofia II đang hơn Fratria 1 điểm. Vihren đang hơn đội 1 điểm. Cách biệt với Vihren là 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của CSKA Sofia II
Gần đây CSKA Sofia II thắng Sportist Svoge 1-0 trên sân nhà và thắng Dobrudzha 3-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Số bàn thắng và bàn thua của CSKA Sofia II
Cán cân bàn thắng bại của CSKA Sofia II đang là +14. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Khác biệt sân bãi của CSKA Sofia II
Thành tích hai sân của CSKA Sofia II là 4 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Các trận sân nhà cho ra 15 bàn thắng và 5 bàn thua.
Giới thiệu CSKA Sofia II
CSKA Sofia II là một đội bóng Bulgaria. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 800 vé.
Trận kế tiếp của CSKA Sofia II
Đối thủ kế tiếp của CSKA Sofia II là Nesebar, đá ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Nikolov | Goalkeeper | |
| 3 | L. Ivanov | Defender | |
| 4 | S. Chatov | Defender | |
| 6 | M. Sotirov | Midfielder | |
| 6 | S. Evtov | Midfielder | |
| 7 | M. Sorakov | Attacker | |
| 9 | A. Georgiev | Attacker | |
| 10 | R. Zhivkov | Attacker | |
| 10 | J. Iliev | Midfielder | |
| 11 | V. Kaymakanov | Midfielder | |
| 12 | M. Kaishev | Goalkeeper | |
| 14 | Iliyan Dimitrov | Defender | |
| 15 | A. Tunchev | Defender | |
| 17 | T. Apostolov | Midfielder | |
| 18 | L. Kostov | Attacker | |
| 20 | M. Stoychev | Defender | |
| 22 | R. Georgiev | Midfielder | |
| 25 | D. Evtimov | Goalkeeper | |
| 27 | K. Pulev | Attacker | |
| 30 | R. Georgiev | Goalkeeper | |
| 32 | K. Yordanov | Attacker | |
| 44 | D. Nikolov | Defender | |
| 47 | A. Nikolov | Midfielder | |
| 77 | Y. Gilov | Attacker | |
| 80 | G. Chorbadzhiyski | Midfielder | |
| 88 | E. Naydenov | Attacker | |
| 98 | B. Petrov | Defender | |
| 99 | G. Gerginov | Goalkeeper |