CSM Reşiţa
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
CSM Reşiţa đang xếp thứ 3 trên tổng 22 đội, với 18 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CSM Reşiţa đang đứng thứ mấy?
CSM Reşiţa xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Đội có 6 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.
CSM Reşiţa hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
CSM Reşiţa đang hơn FC Bacau 3 điểm. Phía trên là FC Politehnica Timisoara, cách 2 điểm. Ngôi đầu của Slatina còn xa 4 điểm.
CSM Reşiţa thi đấu thế nào gần đây?
CSM Reşiţa khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Dumbrăviţa 2-0, thua FC Bacau 0-1 và thắng CSM Ramnicu Valcea 2-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
CSM Reşiţa là đội bóng nước nào?
Sân nhà của CSM Reşiţa, đội bóng Romania, là Stadionul Mircea Chivu. Sức chứa của sân là 12.500 chỗ.
Hàng công và hàng thủ CSM Reşiţa
Cán cân bàn thắng bại của CSM Reşiţa đang là +5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
CSM Reşiţa trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho CSM Reşiţa 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 3 bàn thua.
Trận kế tiếp của CSM Reşiţa
CSM Reşiţa sẽ tiếp Slatina vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mihai Traia | Thủ môn | |
| 1 | Gabriel Ursu | Thủ môn | Romania |
| 2 | R. Visan | Hậu vệ | |
| 3 | Allen Dalipi | Tiền đạo | |
| 4 | Mohammed Salhi | Tiền vệ | |
| 6 | Claudiu Apro | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Vlad Chera | Tiền đạo | Romania |
| 8 | Andrei Dima | Tiền đạo | Romania |
| 9 | Stefan Visic | Tiền đạo | Serbia |
| 11 | Alexandru Negru | Tiền vệ | Romania |
| 14 | D. Besca | Hậu vệ | |
| 15 | S. Rimovecz | Hậu vệ | |
| 17 | Erwin Bloj | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Mihai Bosnaeg | Tiền đạo | |
| 19 | Stefan Šavija | Tiền đạo | Bosnia and Herzegovina |
| 20 | E. Lenghel | Tiền đạo | |
| 21 | Matic Zavnik | Tiền vệ | Slovenia |
| 22 | Cristi Bărbuț | Tiền đạo | Romania |
| 24 | Ianis Droana | Hậu vệ | |
| 28 | M. Lazarovici | Tiền vệ | |
| 28 | A. Tudor | Tiền đạo | |
| 29 | F. Biclesanu | Tiền vệ | |
| 30 | Franck Tchassem | Tiền đạo | Cameroon |
| 31 | L. Sulaimon | Tiền vệ | |
| 40 | C. Chira | Tiền vệ | Romania |
| 44 | Dušan Mijić | Hậu vệ | Serbia |
| 77 | Iustin Popescu | Thủ môn | Romania |
| 99 | Lucian Buzan | Tiền vệ | Romania |