Czech Republic U21
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of second-placed teams
Czech Republic U21 đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Czech Republic U21 trên bảng xếp hạng
Czech Republic U21 đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 15 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm. Vị trí này tính trong bảng B.
Cuộc đua quanh vị trí của Czech Republic U21
Trên bảng xếp hạng, Czech Republic U21 nằm giữa Portugal U21 và Bulgaria U21. Cuộc đua diễn ra giữa 6 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Czech Republic U21
Ba trận gần nhất của Czech Republic U21: hoà Azerbaijan U21 1-1, thắng Gibraltar U21 5-0 và hoà Scotland U21 0-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Czech Republic U21 mạnh hơn ở sân nào?
Czech Republic U21 nhận 0 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 12 bàn ghi và 0 bàn thua. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Czech Republic U21 là đội bóng nước nào?
Czech Republic U21 lấy epet ARENA ở Praha làm sân nhà. Khán đài có 20.854 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Czech Republic U21
Số bàn thua của Czech Republic U21 dừng ở 4 sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +12.
Trận kế tiếp của Czech Republic U21
Bulgaria U21 là cái tên chờ Czech Republic U21 ở vòng kế tiếp, ngày 30/9/2026. Địa điểm là sân epet ARENA.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Roman Horák | Tiền vệ | Czech Republic |
| - | Eric Hunál | Hậu vệ | Czechia |
| - | Albert Labík | Hậu vệ | Czechia |
| - | Lukáš Penxa | Tiền vệ | Czech Republic |
| 1 | Jan Koutný | Thủ môn | Czechia |
| 2 | Matěj Žitný | Tiền vệ | Czechia |
| 3 | Filip Lissah | Hậu vệ | England |
| 3 | Ondřej Kričfaluši | Tiền vệ | Czechia |
| 5 | Tomáš Král | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Matěj Mikulenka | Tiền đạo | Czechia |
| 7 | Yannick Eduardo | Tiền đạo | Czech Republic |
| 9 | Matyáš Vojta | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Matěj Šín | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | Radek Šiler | Tiền đạo | Czechia |
| 14 | Jan Chytrý | Hậu vệ | Czechia |
| 15 | Ondřej Čoudek | Hậu vệ | Czechia |
| 16 | A. Dvorak | Thủ môn | |
| 18 | Lukáš Ambros | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Tomáš Jelínek | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | David Planka | Tiền vệ | Czechia |
| 21 | Pavel Kacor | Tiền đạo | Czechia |
| 22 | Dominik Pech | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Colin Andrew | Thủ môn | Czechia |