DAC 1904
Slovakia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Pavol Šafranko | Tiền đạo | Slovakia |
| 1 | Leandro Filipe | Thủ môn | Brazil |
| 7 | Uroš Kabić | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Andreas Gruber | Tiền đạo | Austria |
| 10 | Ammar Ramadan | Tiền vệ | Syria |
| 11 | Artem Tyshchuk | Tiền đạo | Ukraine |
| 11 | Abdoulaye Gueye | Tiền đạo | Senegal |
| 17 | Julien Eymard Bationo | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 18 | Simen Juklerød | Hậu vệ | Norway |
| 19 | Alioune Sylla | Tiền vệ | Senegal |
| 21 | Phillip Zivanovic | Thủ môn | Austria |
| 22 | Tsotne Kapanadze | Hậu vệ | Georgia |
| 23 | Žan Trontelj | Tiền vệ | Slovenia |
| 26 | Filip Blažek | Hậu vệ | Slovakia |
| 27 | Fallou Diongue | Tiền vệ | Senegal |
| 29 | Giorgi Gagua | Tiền đạo | Georgia |
| 30 | Prince Owusu | Tiền đạo | Ghana |
| 31 | Aljaž Ivačič | Thủ môn | Slovenia |
| 33 | Taras Kacharaba | Hậu vệ | Ukraine |
| 34 | Tomas Sallai | Hậu vệ | |
| 36 | Nathan Udvaros | Tiền vệ | Slovakia |
| 38 | Martin Jenčuš | Tiền vệ | Slovakia |
| 40 | Bálint Csóka | Hậu vệ | Slovakia |
| 44 | Samsondin Ouro | Tiền vệ | Togo |
| 46 | Matej Trusa | Tiền đạo | Slovakia |
| 48 | Jakub Majer | Hậu vệ | Slovakia |
| 48 | Joseph Pacheco | Hậu vệ | Panama |
| 49 | Rhyan Modesto | Hậu vệ | Brazil |
| 68 | Máté Tuboly | Tiền vệ | Hungary |
| 81 | Klemen Nemanič | Hậu vệ | Slovenia |