Danubio
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Clausura
Danubio đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội , với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -6
Kết quả gần đây
Danubio trên bảng xếp hạng
Sau 66 vòng, Danubio mới gom được 69 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 27 hoà và 25 thua.
Danubio hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Danubio nằm giữa Wanderers và Progreso. Ngôi đầu của Penarol còn xa 68 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Mạch trận hiện thời của Danubio
Danubio đang trải qua mạch không thắng 17 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 2 bàn và nhận 8 bàn. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Danubio mạnh hơn ở sân nào?
Danubio nhận 15 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 24 bàn. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 15 bàn.
Giới thiệu Danubio
Danubio lấy Estadio Jardines del Hipódromo ở Montevideo làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DAN. Sức chứa của sân là 14.401 chỗ.
Danubio tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Danubio đứng thứ 9, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Đội đang có hiệu số −14.
Danubio đá trận tiếp theo khi nào?
Danubio sẽ tiếp Cerro Largo vào ngày 4/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Goicoechea | Goalkeeper | |
| 2 | E. Velázquez | Defender | |
| 3 | J. Fernández | Midfielder | |
| 4 | M. Rinaldi | Defender | |
| 5 | J. Millán | Midfielder | |
| 6 | L. Sosa | Defender | |
| 7 | E. Cabrera | Attacker | |
| 8 | S. Rodríguez | Midfielder | |
| 9 | H. Silveira | Attacker | |
| 10 | M. Peralta | Midfielder | |
| 11 | John Kleber | Attacker | |
| 14 | Bautista Pereira | Attacker | |
| 15 | E. Figueroa | Midfielder | |
| 16 | I. Rossi | Midfielder | |
| 17 | Alexander Velazquez | Midfielder | |
| 18 | F. Balatti | Defender | |
| 19 | M. Brasil | Defender | |
| 20 | M. Ferreira | Attacker | |
| 22 | A. Montaña | Midfielder | |
| 25 | F. Cabrera | Defender | |
| 26 | D. Píriz | Attacker | |
| 27 | I. Costantino | Attacker | |
| 28 | E. Femia | Midfielder | |
| 29 | M. Jourdan | Defender | |
| 30 | S. Fernández | Attacker | |
| 31 | T. Cavanagh | Defender | |
| 32 | K. Martínez | Goalkeeper | |
| 33 | D. Garcia | Midfielder | |
| 38 | J. Trasante | Midfielder | |
| 77 | B. Tomatis | Attacker | |
| 80 | C. Tizón | Midfielder |