Darlington 1883
England
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Darlington 1883 đang xếp thứ 22 trên tổng 24 đội , với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Darlington 1883 qua những vòng vừa qua
Gần đây Darlington 1883 hoà Hebburn Town 1-1 trên sân nhà và thua Marine 1-2. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Thành tích mùa 18/19 của Darlington 1883
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Darlington 1883. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Bảng có 24 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của Darlington 1883
Darlington 1883 và Spennymoor Town đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội. Brackley Town đang hơn đội 2 điểm.
Darlington 1883 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Darlington 1883 0 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 13 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 8 bàn thua.
Darlington 1883 là đội bóng nước nào?
Blackwell Meadows, sân nhà của Darlington 1883, chứa được 3.299 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.299 vé.
Darlington 1883 tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Darlington 1883 dừng ở 21 sau 10 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 16.
Trận kế tiếp của Darlington 1883
Merthyr Town là cái tên chờ Darlington 1883 ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Tom Platt | Midfielder | |
| 5 | T. Lees | Defender | |
| 5 | Logan Pye | Defender | |
| 5 | Ciaran Thompson | Defender | |
| 7 | B. Hedley | Midfielder | |
| 14 | Ellis Stanton | Midfielder | |
| 16 | M. Howells | Attacker | |
| 16 | A. Rutledge | Attacker | |
| 18 | D. Stephenson | Attacker | |
| 19 | M. Beck | Attacker | |
| 19 | S. Hetherington | Midfielder | |
| 21 | B. Jones | Goalkeeper | |
| 26 | P. McLaughlin | Defender | |
| 26 | S. Barrow | Defender | |
| 38 | B. Walker | Midfielder | |
| 56 | T. Bryant | Defender |