FK Dečić Tuzi
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
FK Dečić Tuzi đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dečić xếp hạng ra sao?
Dečić đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 15 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Bảng có 10 đội tranh tài.
Khoảng cách của Dečić với nhóm trên và nhóm dưới
Dečić và Bokelj đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Otrant-Olympic, cách 1 điểm. Đội đầu bảng Otrant-Olympic đang hơn 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Dečić
Hai vòng vừa rồi, Dečić hoà Mornar 1-1 và thua Sutjeska 0-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Sức mạnh ghi bàn của Dečić
Hàng thủ Dečić đứng thứ 2, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Dečić là đội bóng nước nào?
Stadion Tuško Polje, sân nhà của Dečić, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DEC.
Khác biệt sân bãi của Dečić
Thành tích hai sân của Dečić là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 4 bàn thua. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Dečić đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Dečić gặp Arsenal Tivat trên sân khách ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Demir Krkanović | Hậu vệ | Montenegro |
| - | Dardan Ljuljđuraj | Hậu vệ | |
| - | Ardian Vuljaj | Hậu vệ | Montenegro |
| - | Ilirian Camaj | Tiền vệ | Montenegro |
| 7 | Mario Gjolaj | Tiền vệ | Montenegro |
| 8 | Aleksa Ćetković | Tiền vệ | Montenegro |
| 9 | Ilir Camaj | Tiền đạo | Montenegro |
| 9 | Andrej Camaj | Thủ môn | Montenegro |
| 10 | Mark Djokaj | Tiền đạo | Montenegro |
| 11 | Uroš Đuranović | Tiền đạo | Montenegro |
| 13 | Pavle Velimirović | Thủ môn | Montenegro |
| 14 | Aldin Adžović | Tiền vệ | Montenegro |
| 15 | Pjeter Ljuljduraj | Hậu vệ | Montenegro |
| 16 | Matija Božanović | Tiền vệ | Montenegro |
| 17 | Leon Ujkaj | Hậu vệ | Montenegro |
| 22 | Jonathan Dresaj | Hậu vệ | Montenegro |
| 23 | Sinisa Stanisavic | Tiền đạo | Montenegro |
| 25 | Danilo Radosevic | Thủ môn | Montenegro |
| 27 | Davor Kontić | Tiền vệ | Montenegro |
| 29 | Nikola Braunović | Hậu vệ | Montenegro |
| 32 | Balša Radusinović | Tiền vệ | Montenegro |
| 33 | Miloš Dragojević | Thủ môn | Montenegro |
| 50 | Jovan Mugosa | Hậu vệ | Montenegro |
| 74 | Petar Pavlićević | Tiền vệ | Montenegro |
| 88 | Medo Jukovic | Tiền vệ | Montenegro |