Depor FC
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B: Clausura
Depor FC đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Depor FC xếp hạng ra sao?
Sau 25 vòng, Depor FC mới gom được 23 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 8 hoà và 12 thua.
Khoảng cách của Depor FC với nhóm trên và nhóm dưới
Depor FC kém Orsomarso ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Đội đầu bảng Internacional Palmira đang hơn 33 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Phong độ gần đây của Depor FC
Hai vòng vừa rồi, Depor FC thua Envigado 0-3 và thua Tigres FC 0-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Depor FC mạnh hơn ở sân nào?
Depor FC nhận 19 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 19 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 19 bàn thua.
Depor FC là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Depor FC, đội bóng Colombia, là Estadio Olímpico Pascual Guerrero. Khán đài có 46.400 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Depor FC
Số bàn thua của Depor FC dừng ở 38 sau 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −14. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Lịch thi đấu sắp tới của Depor FC
Lịch đấu đưa Depor FC tới cuộc chạm trán Real Cundinamarca ngày 3/10/2026. Estadio Olímpico Pascual Guerrero là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Jaramillo | Thủ môn | |
| 2 | F. Villa | Hậu vệ | |
| 3 | J. Mena | Hậu vệ | |
| 4 | J. Zamora | Hậu vệ | |
| 5 | J. Julio | Hậu vệ | |
| 6 | N. Hernández | Hậu vệ | |
| 8 | C. Restrepo | Hậu vệ | |
| 9 | A. Onate | Tiền đạo | |
| 10 | G. Eraso | Tiền vệ | |
| 13 | j. Galindo | Tiền đạo | |
| 14 | L. Landazuri | Tiền đạo | |
| 15 | J. Veira | Hậu vệ | |
| 16 | J. Quinones | Hậu vệ | |
| 17 | L. Riascos | Hậu vệ | |
| 18 | Kevin Angulo | Hậu vệ | |
| 19 | J. Cortes | Tiền đạo | |
| 20 | J. Perdomo | Hậu vệ | |
| 22 | A. Valencia | Hậu vệ | |
| 23 | E. Hormaza | Tiền đạo | |
| 24 | S. Saavedra | Tiền đạo | |
| 27 | C. Cano | Tiền vệ | |
| 28 | S. A. Copete | Hậu vệ | |
| 29 | J. Puerto | Tiền đạo |