Deportes Copiapo
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Deportes Copiapo đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội , với 34 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 7
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Deportes Copiapo
Deportes Copiapo lấy Estadio Luis Valenzuela Hermosilla ở Copiapó làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là COP. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Vị trí của Deportes Copiapo mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Deportes Copiapo ở vị trí thứ 9. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Cụ thể là 9 thắng, 7 hoà và 9 thua.
Deportes Copiapo thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Deportes Copiapo thắng Union San Felipe 4-1 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 10 bàn thua. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Deportes Copiapo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Deportes Copiapo thắng 6 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 23 bàn. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 16 bàn.
Deportes Copiapo đang bám đuổi những ai?
Deportes Copiapo và D. Puerto Montt đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Union Espanola đang hơn đội 2 điểm. Cách biệt với Cobreloa là 11 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Deportes Copiapo
Hàng thủ Deportes Copiapo đứng thứ 14, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Deportes Copiapo gặp ai ở vòng tới?
Deportes Copiapo sẽ tiếp D. Puerto Montt vào ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Leyton | Goalkeeper | |
| 3 | N. Suárez | Defender | |
| 4 | A. Ortiz | Defender | |
| 5 | F. Torres | Defender | |
| 6 | C. Zamorano | Midfielder | |
| 7 | C. Ross | Attacker | |
| 8 | A. Ríos | Midfielder | |
| 9 | L. Palacios | Attacker | |
| 10 | I. Ledezma | Midfielder | |
| 11 | J. Ortiz | Midfielder | |
| 12 | B. Arce | Goalkeeper | |
| 13 | D. Opazo | Defender | |
| 14 | Damian Saez | Attacker | |
| 15 | J. Santander | Defender | |
| 16 | S. A. Espinoza Olave | Attacker | |
| 17 | N. Kimura | Defender | |
| 18 | J. Valladares | Attacker | |
| 19 | Andres Soza Quezada Carlos | Attacker | |
| 20 | M. Filla | Defender | |
| 21 | E. Fernández | Midfielder | |
| 22 | N. Temperini | Goalkeeper | |
| 23 | M. Rojas | Midfielder | |
| 24 | R. Orellana | Attacker | |
| 26 | G. Pérez | Midfielder | |
| 27 | M. López | Attacker | |
| 28 | Francisco Espoz | Attacker | |
| 29 | S. Sánchez | Defender | |
| 31 | Ignacio Alexander Fuenzalida Contreras | Attacker |