Deportes Iquique
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Deportes Iquique đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội , với 28 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 10
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Deportes Iquique: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Deportes Iquique lấy Estadio Tierra de Campeones ở Iquique làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là IQU. Sức chứa của sân là 12.000 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Deportes Iquique
Deportes Iquique giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Đội có 6 thắng, 10 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Deportes Iquique thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Deportes Iquique tới kết quả thắng Rangers de Talca 2-1. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Deportes Iquique
Thành tích hai sân của Deportes Iquique là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 17 bàn thắng và 9 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 21 bàn thua.
Khoảng cách của Deportes Iquique với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Deportes Iquique tới Cobreloa ở ngôi đầu là 17 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Deportes Temuco đang hơn đội 4 điểm.
Deportes Iquique ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Deportes Iquique đứng thứ 5, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Deportes Iquique đá trận tiếp theo khi nào?
Union San Felipe là cái tên chờ Deportes Iquique ở vòng kế tiếp, ngày 5/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | D. Ponce Riveros | Defender | |
| 3 | J. Palma | Midfielder | |
| 5 | V. Concha | Defender | |
| 6 | M. López | Defender | |
| 7 | T. Jones | Midfielder | |
| 8 | A. Venezia | Midfielder | |
| 9 | A. Olguin | Midfielder | |
| 11 | Á. Ramos | Attacker | |
| 12 | D. Castillo | Goalkeeper | |
| 14 | Dilan Rojas | Defender | |
| 15 | N. Ayala | Defender | |
| 16 | S. Contreras | Defender | |
| 17 | C. González | Attacker | |
| 18 | B. Garrido | Midfielder | |
| 19 | P. Palacio | Attacker | |
| 19 | D. Arias | Attacker | |
| 20 | D. Orellana | Midfielder | |
| 21 | F. Espinoza | Defender | |
| 23 | J. Pereyra | Midfielder | |
| 24 | B. Barrera | Attacker | |
| 25 | Z. López | Goalkeeper | |
| 26 | F. Ledesma | Defender | |
| 27 | A. Henríquez | Attacker | |
| 28 | Leonardo Troncoso | Midfielder | |
| 31 | I. Díaz | Attacker | |
| 33 | D. Tello | Midfielder | |
| 34 | R. Valenzuela | Midfielder |