Deportes Temuco
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Deportes Temuco đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội , với 32 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 8
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Deportes Temuco
Deportes Temuco là một đội bóng Chile. Đội thường được gọi ngắn là DEP. Sức chứa của sân là 18.413 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Deportes Temuco
Deportes Temuco đang đứng thứ 11 trong số 16 đội. Cụ thể là 8 thắng, 8 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Deportes Temuco
Gần đây Deportes Temuco hoà Union Espanola 1-1 trên sân khách và thắng Santiago Wanderers 3-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Deportes Temuco
Trung bình mỗi trận Deportes Temuco ghi 1,6 bàn và nhận 1,4 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Deportes Temuco
Thành tích hai sân của Deportes Temuco là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 23 bàn và nhận 18 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 17 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Deportes Temuco
Trên bảng xếp hạng, Deportes Temuco nằm giữa D. Puerto Montt và Deportes Iquique. Cách biệt với Cobreloa là 13 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Deportes Temuco đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Deportes Temuco tới cuộc chạm trán Cobreloa ngày 4/10/2026. Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Garrido | Goalkeeper | |
| 3 | M. Sanhueza | Defender | |
| 5 | E. Lettieri | Defender | |
| 6 | P. Contreras | Midfielder | |
| 7 | M. Torrealba | Attacker | |
| 8 | B. Troncoso | Defender | |
| 9 | L. Acevedo | Attacker | |
| 10 | S. Molina | Attacker | |
| 11 | F. Reynero | Attacker | |
| 12 | C. Rocha | Attacker | |
| 13 | Y. Urra | Goalkeeper | |
| 15 | B. Valdivia | Midfielder | |
| 16 | N. Rivera | Attacker | |
| 17 | F. Ortega | Midfielder | |
| 18 | D. Buonanotte | Midfielder | |
| 19 | D. Sánchez | Attacker | |
| 21 | Zambrano Diego | Defender | |
| 22 | Mathias Ithal | Attacker | |
| 23 | R. González | Attacker | |
| 27 | C. Núñez | Midfielder | |
| 28 | L. Casanova | Defender | |
| 29 | C. Huanca | Attacker | |
| 30 | N. Astete | Midfielder | |
| 33 | B. Quintun | Goalkeeper | |
| 35 | B. Torrealba | Defender | |
| 36 | J. Martínez | Goalkeeper | |
| 37 | F. Gutierrez | Goalkeeper |