Deportivo Garcilaso
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
Deportivo Garcilaso đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 22 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Deportivo Garcilaso
Hàng thủ Deportivo Garcilaso đứng thứ 2, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +15. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Deportivo Garcilaso đang đứng thứ mấy?
Deportivo Garcilaso có 48 điểm sau 27 vòng. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 6 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Deportivo Garcilaso qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Deportivo Garcilaso thắng Universitario 4-0 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso ghi 33 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 33 bàn ghi và 13 bàn thua. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 11 bàn.
Vị trí Deportivo Garcilaso so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Deportivo Garcilaso nằm giữa Universitario và FBC Melgar. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Cách biệt với Alianza Lima là 8 điểm.
Hồ sơ đội bóng Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso là một đội bóng Peru.
Đối thủ kế tiếp của Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso sẽ làm khách của FBC Melgar vào ngày 18/10/2026. Còn 19 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Zubczuk | Thủ môn | |
| 2 | A. Salazar | Hậu vệ | |
| 7 | L. Ríos | Tiền đạo | |
| 8 | A. González | Tiền vệ | |
| 9 | Facundo Castelli | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | K. Sandoval | Tiền đạo | |
| 11 | Francisco Arancibia | Tiền vệ | Chile |
| 13 | Mathias Olivera | Hậu vệ | |
| 14 | C. Torrejón | Tiền vệ | |
| 17 | S. Ramírez | Tiền đạo | |
| 18 | C. Ramos | Tiền vệ | |
| 19 | A. Gómez | Hậu vệ | |
| 20 | A. Rosell | Hậu vệ | |
| 22 | J. Portales | Hậu vệ | |
| 23 | X. Moreno | Hậu vệ | |
| 24 | C. Olivares | Tiền đạo | |
| 27 | A. Ascues | Tiền vệ | |
| 30 | B. Da Silva | Tiền đạo | |
| 31 | J. Barbieri | Thủ môn | |
| 32 | Pablo Zela | Tiền đạo | |
| 33 | S. Villacorta | Hậu vệ | |
| 34 | Bryan Yupanqui | Tiền đạo | |
| 35 | J. Mendoza | Tiền vệ | |
| 55 | E. Canales | Hậu vệ | |
| 88 | F. Pacheco | Tiền đạo |